Restaurant & Hotel

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Restaurant

//ˈrɛs.tə.rɒnt//

nhà hàng

n. phr

Main course

//meɪn kɔːrs//

món chính

n

Napkin

//ˈnæp.kɪn//

khăn ăn

n

Wine

//waɪn//

rượu vang

n

Cutlery

//ˈkʌt.lə.ri//

bộ đồ ăn

n

Drink

//drɪŋk//

đồ uống

n

Combo

//ˈkɒm.boʊ//

combo, gói

n. phr

Side dish

//saɪd dɪʃ//

món ăn kèm

n

Meal

//miːl//

bữa ăn

v

Order

//ˈɔːr.dər//

gọi món

n

Speciality

//ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti//

đặc sản

n

Dessert

//dɪˈzɜːrt//

món tráng miệng

n

Salad

//ˈsæl.əd//

xà lách

n

Menu

//ˈmɛnjuː//

thực đơn

n

Waiter

//ˈweɪtər//

bồi bàn

n

Guest

//ɡɛst//

khách

n

Coupon

//ˈkuː.pɒn//

phiếu giảm giá

adj

Neat

//niːt//

gọn gàng

adj

Animated

//ˈæn.ɪˌmeɪ.tɪd//

sinh động

n

Hotel

//hoʊˈtɛl//

khách sạn

n. phr

Hotel receptionist

//hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst//

nhân viên lễ tân khách sạn

n

Housekeeper

//ˈhaʊsˌkiː.pər//

người giúp việc nhà

n

Hall

//hɔːl//

hành lang; hội trường

n

Vacancy

//ˈveɪ.kən.si//

chỗ trống

n

Lobby

//ˈlɒb.i//

sảnh

n

Concierge

//kɒn.siˈɛrʒ//

người gác cửa

n

Check-in

//ˈtʃɛk.ɪn//

làm thủ tục

n. phr

Desk clerk

//dɛsk klɜːrk//

nhân viên lễ tân

n. phr

Double bed

//ˈdʌb.əl bɛd//

giường đôi

n. phr

Single bed

//ˈsɪŋ.ɡəl bɛd//

giường đơn

n

Doorman

//ˈdɔːr.mən//

người gác cửa

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

n

Elevator

//ˈɛl.ɪˌveɪ.tər//

Thang máy

n

Reservation

//ˌrɛz.ərˈveɪ.ʃən//

đặt chỗ

n

Bellboy

//ˈbɛl.bɔɪ//

nhân viên hành lý

phrasal v

Check out

//ˈtʃɛk aʊt//

trả phòng