Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.
Nhà hàng
Món chính
Khăn ăn
Rượu vang
Dụng cụ ăn
Đồ uống
Gói, bộ
Đồ ăn kèm
Bữa ăn
Gọi món
Đặc sản
Món tráng miệng
Rau trộn
Thực đơn
Người hầu bàn (nam)
Khách
Phiếu giảm giá
Gọn gàng, ngăn nắp
Náo nhiệt, sôi nổi
Khách sạn
Nhân viên lễ tân khách sạn
Nhân viên dọn phòng
Hội trường
Phòng trống
Hành lang
Nhân viên hướng dẫn
Việc nhận phòng
Nhân viên lễ tân
Giường đôi
Giường đơn
Nhân viên gác cửa
Quầy lễ tân
Thang máy
Sự đặt chỗ trước
Người trực tầng
Trả phòng