Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
bão tuyết đóng băng
điều kiện băng giá
nắng nóng gay gắt
luồng tia
tia chớp
tia sét đánh
sự tan chảy
dụng cụ khí tượng
sương mù
gió mùa
Oi bức
Cái lạnh tê cóng
Dự báo thời tiết số trị
Dữ liệu quan sát
nóng ngột ngạt
u ám
cực
xoáy cực
lượng mưa
vũng nước
máy đo mưa
mưa rào
cầu vồng
áo mưa
mưa
nắng nóng kỷ lục
viễn thám
quay
bão cát
thiêu đốt
mùa
Thời tiết khắc nghiệt
tiếng xèo xèo
xèo xèo
mưa tuyết
quả cầu tuyết
bông tuyết
bão tuyết
có tuyết
bức xạ mặt trời
nước dâng do bão
Theo dõi bão
bão bùng
mây tầng
Nhiệt độ dưới không
nắng
bình minh
hoàng hôn
oi bức
Nhiệt độ
luồng khí nóng
nhiệt kế
sấm
giông bão
sóng thần
lốc xoáy
Vùng lốc xoáy
cảnh báo lốc xoáy
vùng nhiệt đới
ô
mặt trận ấm
khí cầu thời tiết
Bản đồ thời tiết
bản đồ thời tiết
kiểu thời tiết
radar thời tiết
vệ tinh thời tiết
cảm biến thời tiết
trạm thời tiết
người dự báo thời tiết
Độ lạnh do gió
ống chỉ gió
lộng gió