Travel

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

v

Travel

//ˈtræv.əl//

du lịch

n. phr

Travel agent

//ˈtræv.əl ˌeɪ.dʒənt//

đại lý du lịch

n

Vacation

//veɪˈkeɪ.ʃən//

kỳ nghỉ

n

Flight

//flaɪt//

chuyến bay

n

Voyage

//ˈvɔɪ.ɪdʒ//

chuyến đi biển

v

Relax

//rɪˈlæks//

thư giãn

v

Cancel

//ˈkæn.səl//

hủy bỏ

n

Homestay

//ˈhəʊm.steɪ//

Ở trọ nhà dân

n

Souvenir

//ˌsuː.vənˈɪər//

quà lưu niệm

n. phr

Travel sickness

//ˈtræv.əl ˌsɪk.nəs//

say xe

n

Journey

//ˈdʒɜː.ni//

hành trình

n. phr

Peak season

//piːk ˈsiː.zən//

mùa cao điểm

n

Route

//ruːt//

tuyến đường

n

Trip

//trɪp//

chuyến đi

n

Excursion

//ɪkˈskɜː.ʃən//

chuyến du ngoạn

n

Luggage

//ˈlʌɡ.ɪdʒ//

hành lý

n

Tourist

//ˈtʊə.rɪst//

khách du lịch

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

adj

Eager

//ˈiː.ɡər//

háo hứng

n

Sunglasses

//ˈsʌŋˌɡlɑː.sɪz//

kính râm

n

Safari

//səˈfɑː.ri//

cuộc đi săn