Tourism 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Bar

//bɑːr//

thanh

n

Beach

//biːtʃ//

bãi biển

noun

Bus

//bʌs//

xe buýt

noun

Cafe

//ˈkæfeɪ//

quán cà phê

n

Concierge

//kɒn.siˈɛrʒ//

người gác cửa

n

Cottage

//ˈkɒt.ɪdʒ//

nhà tranh

noun

Cruise

//kruːz//

Cruise

verb

Hiking

//ˈhaɪ.kɪŋ//

đi bộ đường dài

n

Homestay

//ˈhəʊm.steɪ//

Ở trọ nhà dân

noun

Hospitality

//ˌhɒspɪˈtæləti//

sự hiếu khách

n

Hotel

//hoʊˈtɛl//

khách sạn