Time

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Second

//ˈsek.ənd//

giây

n

Minute

//ˈmɪn.ɪt//

phút

n

Hour

//aʊr//

giờ

n

Week

//wiːk//

tuần

n

Decade

//dekˈeɪd//

thập kỷ

n

Century

//ˈsen.tʃər.i//

thế kỷ

n

Weekend

//ˈwiːend//

cuối tuần

n

Month

//mʌnθ//

tháng

n

Year

//jɪr//

năm

n

Millennium

//mɪˈlen.i.əm//

thiên niên kỷ

n

Morning

//ˈmɔːnɪŋ//

buổi sáng

n

Afternoon

//ˌæf.tɚˈnuːn//

buổi chiều

n

Evening

//ˈiːnɪŋ//

buổi tối

n

Midnight

//ˈmɪd.naɪt//

nửa đêm

n

Dusk

//dʌsk//

hoàng hôn

n

Dawn

//dɑːn//

bình minh