Store

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Bakery

//ˈbeɪ.kər.i//

tiệm bánh

n

Bookshop

//ˈbʊk.ʃɒp//

hiệu sách

n

Butcher's

//ˈbʊtʃ.ər//

cửa hàng thịt

n. phr

Candy store

//ˈkæn.di ˌstɔːr//

cửa hàng kẹo

n. phr

Convenience store

//kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr//

cửa hàng tiện lợi

n

Greengrocer

//ˈɡriːŋ.ɡrəʊ.sər//

người bán rau quả

n. phr

Flower shop

//flaʊər ʃɒp//

cửa hàng hoa

n

Store

//ˌstɔːr//

cửa hàng

n. phr

Gift shop

//ˈɡɪft ˌʃɒp//

cửa hàng quà tặng

n

Shop

//ˌʃɒp//

cửa hàng

n. phr

Food stall

//fuːd stɔːl//

quầy bán đồ ăn

n. phr

Fast food restaurant

//ˌfɑːst ˈfuːd ˌres.trɒnt//

nhà hàng thức ăn nhanh

n

Dry-cleaner's

//ˌdraɪˈkliː.nəz//

tiệm giặt khô

n. phr

Shoe store

//ʃuːˌstɔːr//

cửa hàng giày dép

n

Barbershop

//ˈbɑː.bə.ʃɒp//

tiệm cắt tóc nam

n. phr

Newspaper kiosk

//ˈnjuːzˌpeɪ.pər ˈkiː.ɒsk//

quầy báo

n

Bookstall

//ˈbʊk.stɔːl//

quầy sách

n. phr

Sports center

//ˈspɔːrts ˌsen.t̬ɚ//

trung tâm thể thao