Sports and Equipments 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Pilates

//pɪˈlɑːtiːz//

Pilates

noun

Plyometrics

//ˌplaɪoʊˈmɛtrɪks//

Plyometrics

noun

Punching bag

/[ˈpʌntʃɪŋ bæɡ]/

bao cát

noun

Racket

/[ˈrækɪt]/

tiếng ồn ào / trò gian lận

n

Recovery

//rɪˈkʌv.ər.i//

sự hồi phục

noun

Recovery strategies

//rɪˈkʌvəri ˈstrætəʤiz//

Chiến lược phục hồi

noun

Rehabilitation

//ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən//

phục hồi chức năng

noun

Resilience

//rɪˈzɪljəns//

Khả năng phục hồi

noun

Rowing

/[ˈroʊɪŋ]/

Chèo thuyền

noun

Rugby

/[ˈrʌɡbi]/

bóng bầu dục

n

Running

//ˈrʌn.ɪŋ//

chạy bộ

noun

Saddle

/[ˈsædəl]/

yên ngựa

noun

Sailing

/[ˈseɪlɪŋ]/

đi thuyền buồm

noun

shoes

//ʃuːz//

giày

noun

Skateboard

/[ˈskeɪtbɔːrd]/

ván trượt

noun

Skateboarding

/[ˈskeɪtbɔrdɪŋ]/

trượt ván

noun

Ski boots

/[skiː buːts]/

giày trượt tuyết

n

Skiing

//ˈskiː.ɪŋ//

trượt tuyết

noun

Skipping rope

/[ˈskɪpɪŋ roʊp]/

dây nhảy

noun

Snorkeling

/[ˈsnɔrklɪŋ]/

lặn biển bằng ống thở

noun

Snowboard bindings

/[ˈsnoʊˌbɔːrd ˈbaɪndɪŋz]/

ván trượt tuyết

noun

Snowboarding

/[ˈsnoʊˌbɔrdɪŋ]/

trượt tuyết ván

noun

Speed

//spiːd//

tốc độ

noun

Speed drills

//spiːd drɪlz//

bài tập tốc độ

noun

Sports biomechanics

//spɔrts ˌbaɪoʊməˈkænɪks//

Cơ sinh học thể thao

noun

Sports medicine

//spɔrts ˈmɛdəsɪn//

y học thể thao

noun

Sports nutrition supplements

//spɔrts njuˈtrɪʃən ˈsʌpləmənts//

Thực phẩm bổ sung dinh dưỡng thể thao

noun

Sports nutritionist

//spɔrts njuˈtrɪʃənɪst//

Chuyên gia dinh dưỡng thể thao

noun

Sports performance testing

//spɔrts pərˈfɔrməns ˈtɛstɪŋ//

Kiểm tra hiệu suất thể thao

noun

Sports psychology

//spɔrts saɪˈkɑlədʒi//

tâm lý học thể thao

noun

Sports science

//spɔrts ˈsaɪəns//

khoa học thể thao

noun

Sports therapy

//spɔrts ˈθɛrəpi//

vật lý trị liệu thể thao

n

Sportsmanship

//ˈspɔːrts.mənˌʃɪp//

Tinh thần thượng võ

noun

Stamina

//ˈstæmənə//

sức bền

noun

Starting blocks

/[ˈstɑːrtɪŋ blɑːks]/

bệ xuất phát

noun

Strength

//strɛŋθ//

sức mạnh

noun

Strength and conditioning

//strɛŋθ ænd ˌkənˌdɪʃənɪŋ//

Tăng cường thể lực

noun

Strength training

//strɛŋθ ˈtreɪnɪŋ//

tập luyện sức mạnh

noun

Stretching

//ˈstrɛtʃɪŋ//

sự giãn cơ

noun

Surf lifesaving

/[sɜːrf ˈlaɪfsˌeɪvɪŋ]/

Cứu hộ bãi biển

noun

Surfboard

/[ˈsɜːrfbɔːrd]/

ván lướt sóng

noun

Surfing

//ˈsɜːrfɪŋ//

lướt sóng

noun

Swim fins

/[swɪm fɪnz]/

chân vịt

n

Swimming

//ˈswɪm.ɪŋ//

bơi lội

noun

Swimming goggles

/[ˈswɪmɪŋ ˈɡɑːɡlz]/

kính bơi

n. phr

Synchronized swimming

//ˈsɪŋ.krə.naɪzd ˈswɪm.ɪŋ//

Bơi nghệ thuật

n. phr

Table tennis

//ˈteɪ.bəl ˈtɛn.ɪs//

bóng bàn

noun

Taekwondo

/[ˌtaɪˈkwɑnˌdoʊ]/

Taekwondo

n

Tennis

//ˈtɛn.ɪs//

quần vợt

noun

tennis racket

/ˈtɛnɪs ˈrækɪt/

vợt tennis

noun

Track spikes

/[træk spaɪks]/

giày đinh

noun

Training

//ˈtreɪ.nɪŋ//

đào tạo

noun

Training camp

//ˈtreɪnɪŋ kæmp//

trại huấn luyện

noun

Training equipment

//ˈtreɪnɪŋ ɪˈkwɪpmənt//

Thiết bị tập luyện

noun

Training program

//ˈtreɪnɪŋ ˈproʊɡræm//

chương trình đào tạo

noun

Triathlon

/[traɪˈæθlɑn]/

ba môn phối hợp

noun

Ultra marathon

/[ˈʌltrə ˈmærəˌθɑn]/

siêu marathon

noun

Victory

//ˈvɪktəri//

chiến thắng

noun

Volleyball

/[ˈvɑliˌbɔl]/

bóng chuyền

noun

Volleyball net

/[ˈvɑːliˌbɔːl nɛt]/

lưới bóng chuyền

noun

Warm-up

//ˈwɔrmʌp//

khởi động

n

Weightlifting

//ˈweɪtˌlɪf.tɪŋ//

cử tạ

noun

Weightlifting barbell

/[ˈweɪtˌlɪftɪŋ ˈbɑːrbɛl]/

tạ đòn cử tạ

noun

Wetsuit

/[ˈwɛtˌsuːt]/

áo lặn

n

Wrestling

//ˈrɛs.lɪŋ//

đấu vật

noun

Yoga

//ˈjoʊɡə//

yoga

noun

Yoga mat

/[ˈjoʊɡə mæt]/

thảm tập yoga