Social issues 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Social security

//ˈsoʊʃəl sɪˈkjʊrəti//

an sinh xã hội

noun

Substance abuse

/[ˈsʌbstəns əˈbjuːs]/

lạm dụng chất gây nghiện

noun

Terrorism

/[ˈtɛrəˌrɪzəm]/

khủng bố

noun

Violence

//ˈvaɪələns//

bạo lực

noun

Voting rights

//ˈvoʊtɪŋ raɪts//

quyền bầu cử

noun

Workplace harassment

//ˈwɜrkpleɪs ˈhærəsmənt//

Quấy rối tại nơi làm việc

noun

Water scarcity

//ˈwɔːtər ˈskɛərsəti//

Sự khan hiếm nước

noun

Deforestation

//ˌdiːfɔːrɪˈsteɪʃən//

Phá rừng

noun

Education funding

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ˈfʌndɪŋ//

tài trợ giáo dục

noun

Education disparities

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃən dɪˈspærətiz//

Sự bất bình đẳng trong giáo dục

noun

Education gap

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃən ɡæp//

Khoảng cách giáo dục

noun

Educational reform

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl riˈfɔrm//

cải cách giáo dục

noun

Globalization

//ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən//

Toàn cầu hóa

noun

Homophobia

//ˌhoʊmoʊˈfoʊbiə//

Sự kỳ thị đồng tính

noun

Immigration policies

//ˌɪmɪˈɡreɪʃən ˈpɑləsiz//

chính sách nhập cư

noun

Indigenous rights

//ˌɪndɪˈdʒɛnəs raɪts//

quyền của người bản địa

noun

Indigenous land rights

//ˌɪndɪˈdʒɪnəs lænd raɪts//

Quyền sử dụng đất của người bản địa

noun

Inequality

/[ˌɪnɪˈkwɒləti]/

Sự bất bình đẳng

noun

Overpopulation

//ˌoʊvərˌpɑpjəˈleɪʃən//

Quá tải dân số

noun

Refugees

//ˌrɛfjuˈdʒiːz//

người tị nạn

noun

Rehabilitation programs

//ˌriːəˌbɪlɪˈteɪʃən ˈproʊˌgræmz//

chương trình phục hồi chức năng

noun

Reproductive rights

//ˌriːprəˈdʌktɪv raɪts//

quyền sinh sản

noun

Unemployment

//ˌʌnɪmˈplɔɪ.mənt//

tình trạng thất nghiệp

noun

Xenophobia

//ˌzɛnəˈfoʊbiə//

chứng bài ngoại

noun

Domestic violence

/[dəˈmɛstɪk ˈvaɪələns]/

Bạo lực gia đình

noun

Discrimination

//dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən//

Sự phân biệt đối xử

noun

Disability discrimination

//dɪsəˈbɪləti dɪsˌkrɪmɪˈneɪʃən//

Phân biệt đối xử người khuyết tật

noun

Drug addiction treatment

//drʌg əˈdɪkʃən ˈtritmənt//

điều trị nghiện ma túy

noun

Addiction

/[əˈdɪkʃən]/

sự nghiện

noun

Affordable healthcare

//əˈfɔrdəbəl ˈhɛlθkɛr//

chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng

noun

Accessible infrastructure

//əkˈsɛsəbəl ˈɪnfrəˌstrʌkʧər//

cơ sở hạ tầng tiếp cận được

noun

Fair wages

//fɛr ˈweɪʤɪz//

tiền lương công bằng

noun

Forced labor

//fɔrst ˈleɪbər//

lao động cưỡng bức

noun

Forced marriage

//fɔrst ˈmærɪdʒ//

hôn nhân ép buộc

noun

Food security

//fuːd sɪˈkjʊrəti//

An ninh lương thực

noun

Gun control

//ɡʌn kənˈtroʊl//

kiểm soát súng

noun

Hate crimes

//heɪt kraɪmz//

Tội ác do thù hận

noun

Environmental conservation

//ɪnˌvaɪərənˈmɛntəl ˌkɑːnsərˈveɪʃən//

Bảo tồn môi trường

noun

Environmental pollution

//ɪnˌvaɪərənˈmɛntl pəˈluːʃən//

Ô nhiễm môi trường

noun

Youth unemployment

//juːθ ˌʌnɪmˈplɔɪmənt//

Tình trạng thất nghiệp của thanh niên

noun

Community development

//kəˈmjuːnɪti dɪˈvɛləpmənt//

phát triển cộng đồng

noun

Corruption

/[kəˈrʌpʃən]/

Tham nhũng

noun

Migration

//maɪˈɡreɪʃən//

Di cư

noun

Police brutality

//pəˈlis bruːˈtæləti//

bạo lực cảnh sát

noun

Political unrest

//pəˈlɪtɪkəl ʌnˈrɛst//

bất ổn chính trị

noun

Religious freedom

//rɪˈlɪdʒəs ˈfriːdəm//

tự do tôn giáo

noun

Sustainable development

//səˈsteɪnəbəl dɪˈvɛləpmənt//

phát triển bền vững

noun

Transphobia

//trænsˈfoʊbiə//

chứng ghê sợ người chuyển giới

noun

Child labor

//tʃaɪld ˈleɪbər//

lao động trẻ em

noun

Child marriage

//tʃaɪld ˈmærɪdʒ//

Tảo hôn

noun

Child abuse

//tʃaɪld əˈbyus//

lạm dụng trẻ em

noun

Waste management

//weɪst ˈmænɪdʒmənt//

quản lý chất thải

noun

War

//wɔːr//

chiến tranh