Science 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Mars Rover

//mɑrz ˈroʊvər//

xe tự hành sao Hỏa

noun

Martian

//ˈmɑːrʃən//

người Sao Hỏa

noun

Meteor

//ˈmiːtiər//

Thiên thạch

noun

Microbial ecology

//maɪˈkroʊbiəl iˈkɑləʤi//

Sinh thái học vi sinh vật

noun

Microbiology

//ˌmaɪkroʊbaɪˈɑləʤi//

Vi sinh vật học

noun

Microscopy

//maɪˈkrɑskəpi//

Kính hiển vi

noun

Molecular biology

//məˈlɛkjələr baɪˈɑləʤi//

Sinh học phân tử

noun

Molecular genetics

//məˈlɛkjəl ʤəˈnɛtɪks//

Di truyền học phân tử

noun

Moon landing

//mun ˈlændɪŋ//

cuộc đổ bộ lên Mặt Trăng

noun

Nanotechnology

//ˌnænoʊtɛkˈnɑːlədʒi//

Công nghệ nano

noun

Nebula

//ˈnɛbjʊlə//

tinh vân

noun

Neurochemistry

//ˌnjʊroʊˈkɛmɪstri//

Hóa sinh thần kinh

noun

Neuropsychology

//ˌnjʊroʊˌsaɪkɔləʤi//

Thần kinh học

noun

Neuroscience

//ˌnjʊroʊˈsaɪəns//

Khoa học thần kinh

noun

Nuclear energy

//ˈnuːkliər ˈɛnərʤi//

năng lượng hạt nhân

noun

Nuclear physics

//ˈnuːkliər ˈfɪzɪks//

Vật lý hạt nhân

noun

Oceanography

//ˌoʊʃəˈnɑgrəfi//

Hải dương học

noun

Optics

//ˈɑptɪks//

Quang học

noun

Orbit

//ˈɔːrbɪt//

quỹ đạo

noun

Organic chemistry

//ɔrˈgænɪk ˈkɛmɪstri//

Hóa học hữu cơ

noun

Paleontology

//ˌpeɪliənˈtɑləʤi//

Cổ sinh vật học

noun

Petrology

//pɛˈtrɑləʤi//

Thạch học

noun

Pharmacology

//ˌfɑrməˈkɑləʤi//

Dược lý học

noun

Photosynthesis

//ˌfoʊtoʊˈsɪnθəsɪs//

Quang hợp

noun

Physical chemistry

//ˈfɪzɪkəl ˈkɛmɪstri//

Hóa lý

noun

Physics

//ˈfɪzɪks//

vật lý học

noun

Physiology

//ˌfɪziˈɑləʤi//

Sinh lý học

noun

Planetary science

//ˈplænəˌtɛri ˈsaɪəns//

khoa học hành tinh

noun

Plant physiology

//plænt ˌfɪziˈɑləʤi//

Sinh lý thực vật

noun

Polymer chemistry

//ˈpɑləmər ˈkɛmɪstri//

Hóa học polyme

noun

Proteomics

//ˌproʊtiˈɑmɪks//

Proteomics

noun

Psychology

//saɪˈkɒlədʒi//

tâm lý học

noun

Quantum computing

//ˈkwɑntəm kəmˈpjuːtɪŋ//

Điện toán lượng tử

noun

Quantum mechanics

//ˈkwɑntəm məˈkænɪks//

Cơ học lượng tử

noun

Quantum theory

//ˈkwɑntəm ˈθɪri//

Lý thuyết lượng tử

noun

Respiration

//ˌrɛspəˈreɪʃən//

Sự hô hấp

noun

Robotics

//rəˈbɑːtɪks//

ngành robot học

noun

Rocket

//ˈrɒkɪt//

tên lửa

noun

Satellite

//ˈsætəlaɪt//

vệ tinh

noun

Seismology

//saɪzˈmɑləʤi//

Địa chấn học

noun

Solar system

//ˈsoʊlər ˈsɪstəm//

hệ mặt trời

noun

Space agency

//speɪs ˈeɪʤənsi//

cơ quan vũ trụ

noun

Space colonization

//speɪs ˌkɒlənaɪˈzeɪʃən//

Sự thuộc địa hóa không gian

noun

Space debris

//speɪs ˈdɛbriː//

rác vũ trụ

noun

Space engineering

//speɪs ˌɛnʤɪˈnɪərɪŋ//

Kỹ thuật không gian

noun

Space exploration

//speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən//

thám hiểm không gian

noun

Space exploration missions

//speɪs ˌɛksplɒˈreɪʃən ˈmɪʃənz//

các nhiệm vụ thám hiểm không gian

noun

Space mission

//speɪs ˈmɪʃən//

nhiệm vụ không gian

noun

Space physics

//speɪs ˈfɪzɪks//

Vật lý không gian

noun

Space probe

//speɪs proʊb//

tàu thăm dò không gian

noun

Space research

//speɪs rɪˈsɜːrtʃ//

nghiên cứu vũ trụ

noun

Space shuttle

//speɪs ˈʃʌtl̩//

tàu con thoi vũ trụ

noun

Space station

//speɪs ˈsteɪʃən//

trạm vũ trụ

noun

Space technology

/[speɪs tɛkˈnɒləʤi]/

công nghệ vũ trụ

noun

Space telescope

//speɪs ˈtɛlɪskoʊp//

kính viễn vọng không gian

noun

Space tourism

//speɪs ˈtʊrɪzəm//

Du lịch vũ trụ

noun

Space-time

/[speɪs-taɪm]/

không-thời gian

noun

Spacecraft

//speɪsˌkræft//

tàu vũ trụ

noun

Spacewalk

//speɪs wɔːk//

đi bộ ngoài không gian

noun

Star

/[stɑːr]/

ngôi sao

noun

Stellar evolution

//ˈstɛlər ˌiːvəˈluːʃən//

Sự tiến hóa sao

noun

Supernova

//ˌsuːpərˈnoʊvə//

siêu tân tinh

noun

Thermodynamics

//ˌθɜrmoʊdaɪˈnæmɪks//

Nhiệt động lực học

noun

Virology

//vaɪˈrɑləʤi//

Vi rút học

noun

Volcanology

//vɑlˌkænˈɑləʤi//

Núi lửa học

noun

Zoology

//zuˈɑləʤi//

động vật học