School

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n. phr

Nursery school

//ˈnɜːr.sər.i skuːl//

trường mẫu giáo

n

Teacher

//ˈtiː.tʃər//

giáo viên

n

Classmate

//ˈklæs.meɪt//

bạn cùng lớp

n

Library

//ˈlaɪ.brər.i//

thư viện

n

Pen

//pɛn//

bút

n

Pencil

//ˈpɛn.səl//

bút chì

n

Ruler

//ˈruː.lər//

thước kẻ

n

Calculator

//ˈkæl.kjʊ.leɪ.tər//

máy tính

n

Chalk

//tʃɔːk//

phấn

n

Student

//ˈstjuː.dənt//

học sinh

n

Classroom

//ˈklæsˌruːm//

lớp học

n

Primary school

//ˈpraɪˌmɛr.i skuːl//

trường tiểu học

n. phr

Secondary school

//ˈsɛk.ənˌdɛr.i skuːl//

trường trung học

n. phr

High school

//haɪ skuːl//

trường trung học phổ thông

n. phr

Vocational school

//voʊˈkeɪ.ʃən.əl skuːl//

trường dạy nghề

n

College

//ˈkɒl.ɪdʒ//

trường cao đẳng

n

University

//ˌjuː.nɪˈvɜːr.sə.ti//

trường đại học

n

Principal

//ˈprɪn.sɪ.pəl//

hiệu trưởng

n

Blackboard

//ˈblæk.bɔːd//

bảng đen

n

Compass

//ˈkʌm.pəs//

la bàn

n

History

//ˈhɪs.tər.i//

lịch sử

n

Economics

//ˌiː.kəˈnɒm.ɪks//

kinh tế học

n

Chemistry

//ˈkɛm.ɪ.stri//

hóa học

n

Biology

//baɪˈɒl.ə.dʒi//

sinh học

n

IT

//aɪ ˈtiː//

công nghệ thông tin

n

Geography

//dʒɪˈɒɡ.rə.fi//

Địa lý

n

Art

//ɑːrt//

nghệ thuật

v

Fail

//feɪl//

trượt

v

Pass

//pæs//

đậu

v

Graduate

//ˈɡrædʒ.u.eɪt//

tốt nghiệp

n

Degree

//dɪˈɡriː//

bằng cấp; độ

n

Playground

//ˈpleɪ.ɡraʊnd//

sân chơi

n

Uniform

//ˈjuː.nɪ.fɔːm//

đồng phục

n

Grade

//ɡreɪd//

điểm

n. phr

Form teacher

//fɔːm ˈtiː.tʃər//

giáo viên chủ nhiệm

n

Proctor

//ˈprɒk.tər//

giám thị

n. phr

School bag

//skuːl bæg//

cặp sách

n

Dean

//diːn//

Trưởng khoa

n

Lesson

//ˈlɛs.ən//

bài học

n

Course

//kɔːrs//

khóa học