Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
đáng tin cậy
vô lễ
ích kỷ
nhạy cảm
bướng bỉnh, ngoan cố
kiên nhẫn
hài hước
chân thành
hào phóng
thật thà
tốt bụng
trung thành
khiêm tốn
kinh tởm
nhút nhát
hòa đồng
kín đáo, dè dặt, kín tiếng
tự tin
dễ chịu
thông minh
chu đáo
tự hào
lười biếng
điên
ngớ ngẩn
hống hách
chuyện tầm phào, ngồi lê đôi mách
người hướng ngoại
kẻ hèn nhát
kẻ tự cao
kẻ hợm hĩnh
kẻ nói dối
tham vọng
người hướng nội
keo kiệt
kiêu ngạo
kiêu căng, phù phiếm
đãng trí, lơ đãng
thù địch