Moon Festival

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n. phr

Mid-Autumn Festival

//mɪd ˈɔː.təm ˈfes.tɪ.vəl//

Tết Trung Thu

n

Moon

//muːn//

mặt trăng

n

Cake

//keɪk//

bánh ngọt

n

Toy

//tɔɪ//

đồ chơi

n

Mask

//mɑːsk//

mặt nạ

n

Banyan

//ˈbæn.jæn//

cây đa

n

Lantern

//ˈlæn.tən//

đèn lồng

n

Bamboo

//bæmˈbuː//

tre

v

Perform

//pərˈfɔːrm//

biểu diễn, thực hiện

n

Celebrate

//ˈsel.ə.breɪt//

kỷ niệm, ăn mừng

n. phr

Family reunion

//ˈfæm.əl.i ˌriːˈjuː.njən//

họp mặt gia đình

n

Rabbit

//ˈræb.ɪt//

con thỏ