Jewelry

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Earring

//ˈɪə.rɪŋ//

bông tai

n

Necklace

//ˈnek.ləs//

vòng cổ

n

Bracelet

//ˈbreɪ.slət//

vòng tay

n

Brooch

//brəʊtʃ//

trâm cài áo

n. phr

Hair clip

//ˈHeə ˌklɪp//

kẹp tóc

n. phr

Wedding ring

//ˈwed.ɪŋ ˌrɪŋ//

nhẫn cưới

n

Jeweler

//ˈdʒuː.ə.lɚ//

thợ kim hoàn

n. phr

Jewelry store

//ˈdʒuː.əl.ri stɔː r//

cửa hàng trang sức

n

Anklet

//ˈæŋ.klət//

lắc chân

adj

Noble

//ˈnəʊ.bəl//

cao thượng

adj

Luxurious

//lʌɡˈʒʊə.ri.əs//

sang trọng

adj

Modern

//ˈmɒd.ən//

hiện đại

adj

Suitable

//ˈsuː.tə.bəl//

phù hợp

v

Twinkle

//ˈtwɪŋ.kəl//

lấp lánh

n

Bead

//biːd//

hạt

n. phr

Hair tie

//ˈheə ˌtaɪ//

dây buộc tóc

n. phr

Pocket watch

//ˈpɒk.ɪt wɒtʃ//

đồng hồ bỏ túi

n

Tiepin

//ˈtaɪ.pɪn//

kim cài cà vạt

n. phr

Precious stone

//ˌpreʃ.əs ˈstəʊn//

đá quý