Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
Thương mại toàn cầu
Hiệp định thương mại toàn cầu
làng toàn cầu
lực lượng lao động toàn cầu
Toàn cầu hóa
phản ứng dữ dội đối với toàn cầu hóa
Quá trình toàn cầu hóa
công nghệ xanh
Khí nhà kính
Đồng nhất hóa
Sự mất cân bằng
Sự nhập cư
Bất bình đẳng thu nhập
lạm phát
luồng thông tin
Sự liên kết
Sự phụ thuộc lẫn nhau
quốc tế
Hợp tác quốc tế
thương mại quốc tế
Di cư lao động
Các nước kém phát triển
Địa phương/quốc gia/trong nước
địa phương hóa
Tự do hóa thị trường
tính di động
đa văn hóa
Tập đoàn đa quốc gia
Sự suy giảm tài nguyên thiên nhiên
Chuyển ra nước ngoài
Thuê ngoài
sự suy giảm tầng ôzôn
Kiểm soát ô nhiễm
Chủ nghĩa bảo hộ
Năng lượng tái tạo
Các quốc gia giàu có hơn
công bằng xã hội
Xói mòn đất
Tiêu chuẩn hóa
siêu cường
Nông nghiệp bền vững
phát triển bền vững
Thuế quan
Tiến bộ công nghệ
Nền kinh tế toàn cầu
làng toàn cầu
thế giới công nghiệp hóa
thế giới
xuyên quốc gia
phổ biến
phổ quát
quản lý chất thải
Sự khan hiếm nước
Bảo tồn động vật hoang dã