Food 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Appetite

/[ˈæpɪˌtaɪt]/

sự thèm ăn

noun

Appetizers

/[ˈæpɪˌtaɪzərz]/

món khai vị

noun

Appetizing

/[ˈæpɪˌtaɪzɪŋ]/

hấp dẫn

noun

Aromas

/[əˈroʊməz]/

Hương thơm

noun

Aromatic

/[ˌærəˈmætɪk]/

thơm

verb

Bake

//beɪk//

nướng

verb

Baking

//ˈbeɪkɪŋ//

nướng

n

Barbecue

//ˈbɑːr.bɪ.kjuː//

tiệc nướng

n

Beef

//biːf//

thịt bò

n

Beer

//bɪr//

bia

adj

Bitter

//ˈbɪtər//

đắng

noun

Blanch

/[blæntʃ]/

chần

verb

boil

/bɔɪl/

luộc

noun

Braise

/[breɪz]/

om

noun

Broil

/[brɔɪl]/

nướng vỉ

noun

Brunch

//brʌntʃ//

bữa nửa buổi

noun

Burger

//ˈbɜːrɡər//

Bánh mì kẹp thịt bò

noun

Burrito

/[bəˈriːtoʊ]/

burrito

n

Champagne

//ʃæmˈpeɪn//

rượu sâm panh

noun

Chicken

//ˈtʃɪkɪn//

n

Cider

//ˈsaɪdər//

rượu táo

n

Clam

//klæm//

ngao

noun

Cocktail

/[ˈkɒkˌteɪl]/

cocktail

noun

Coconut water

/[ˈkoʊkənʌt ˈwɔːtər]/

nước dừa

n

Coffee

//ˈkɔː.fi//

cà phê

noun

Cold brew

/[koʊld bruː]/

cà phê ủ lạnh

noun

Comfort food

/[ˈkʌmfərt fuːd]/

thức ăn an ủi

n

Cooking

//ˈkʊk.ɪŋ//

nấu ăn

n

Crab

//kræb//

cua

noun

Cranberry juice

/[ˈkrænbɛri dʒuːs]/

nước ép nam việt quất

noun

Crave-worthy

/[kreɪv-wɜrði]/

đáng thèm muốn

noun

Creamy

/[ˈkriːmi]/

béo ngậy

noun

Crispy

/[ˈkrɪspi]/

giòn

noun

cuisine

/kwɪˈziːn/

ẩm thực

noun

Culinary

/[ˈkʌləˌnɛri]/

ẩm thực

noun

Culinary arts

/[ˈkʌləˌnɛri ɑrts]/

Nghệ thuật ẩm thực

noun

Culinary experience

/[ˈkʌləˌnɛri ɪkˈspɪriəns]/

trải nghiệm ẩm thực

noun

Culinary skills

/[ˈkʌləˌnɛri skɪlz]/

Kỹ năng nấu nướng

noun

Curry

//ˈkʌri//

cà ri

noun

Decadent

/[ˈdɛkədənt]/

suy đồi

noun

Deep-fry

/[diːp fraɪ]/

chiên ngập dầu

noun

Delectable

/[dɪˈlɛktəbəl]/

ngon lành

adjective

Delicious

/dɪˈlɪʃ.əs/

ngon

noun

Delightful

/[dɪˈlaɪtfəl]/

thú vị

n

Dessert

//dɪˈzɜːrt//

món tráng miệng

noun

Dumplings

/[ˈdʌmplɪŋz]/

bánh bao

noun

Energy drink

/[ˈɛnərdʒi drɪŋk]/

nước tăng lực

noun

Exquisite

/[ɪkˈskwɪzɪt]/

tinh tế

noun

Filling

/[ˈfɪlɪŋ]/

nhân

noun

Fine dining

/[faɪn ˈdaɪnɪŋ]/

Ăn uống cao cấp

noun

Fish and chips

/[fɪʃ ænd tʃɪps]/

cá và khoai tây chiên

noun

Flaky

/[ˈfleɪki]/

bong tróc; thất thường

noun

Flavorful

/[ˈfleɪvərfəl]/

đậm đà

noun

Flavorsome

/[ˈfleɪvərˌsoʊm]/

đậm đà

noun

Fondue

/[ˈfɑːnduː]/

phô mai nhúng

adjective

Fresh

//fɹɛʃ//

tươi

noun

Fried chicken

/[fraɪd ˈtʃɪkɪn]/

gà rán

noun

Fruit punch

/[fruːt pʌntʃ]/

nước trái cây tổng hợp

noun

Fruit smoothie

/[fruːt ˈsmuːði]/

sinh tố trái cây

noun

Fruit-infused water

/[fruːt ɪnˈfjuːzd ˈwɔːtər]/

nước ngâm trái cây

noun

Fruits

/[fruːts]/

Trái cây

noun

Fry

/[fraɪ]/

khoai tây chiên

noun

Gastrointestinal

/[ˌɡæstroʊɪntɛsˈtɪnəl]/

tiêu hóa

noun

Gastronomy

/[ɡæˈstrɑnəmi]/

ẩm thực học

noun

Gin

/[dʒɪn]/

rượu gin

noun

Gourmet

/[ɡʊrˈmeɪ]/

người sành ăn

noun

Gratifying

/[ˈɡrætɪfaɪɪŋ]/

làm hài lòng

n

Grill

//ɡrɪl//

vỉ nướng

adjective

Healthy

//ˈhɛlθi//

khỏe mạnh

noun

Hearty

/[ˈhɑrti]/

nồng nhiệt

noun

Heavenly

/[ˈhɛvənli]/

thiên đường

noun

Herbal infusion

/[ˈhɜːrbəl ɪnˈfjuːʒən]/

Nước hãm thảo dược

noun

Herbal tea

/[ˈhɜːrbəl tiː]/

trà thảo dược

noun

Home-cooked

/[hoʊm kʊkt]/

nấu tại nhà

noun

Homemade

/[ˌhoʊmˈmeɪd]/

tự làm

noun

Hot chocolate

/[hɑːt ˈtʃɒklət]/

sô cô la nóng

noun

Hot cider

/[hɑːt ˈsaɪdər]/

rượu táo nóng

noun

Hot green tea

/[hɑːt ɡriːn tiː]/

trà xanh nóng

noun

Hot herbal tea

/[hɑːt ˈhɜːrbəl tiː]/

trà thảo dược nóng

noun

Hot tea

/[hɑːt tiː]/

trà nóng

noun

Hot toddy

/[hɑːt ˈtɑːdi]/

rượu toddy nóng

adj

Hungry

//ˈhʌŋɡri//

đói

noun

Ice cream

/[aɪs krim]/

kem

noun

Iced coffee

/[aɪst ˈkɒfi]/

cà phê đá

noun

Iced lemon tea

/[aɪst ˈlɛmən tiː]/

Trà chanh đá

noun

Iced mocha

/[aɪst ˈmoʊkə]/

Mocha đá

noun

Iced tea

/[aɪst tiː]/

Trà đá

noun

Ingredients

/[ɪnˈɡridiənts]/

nguyên liệu

noun

International

//ˌɪntərˈnæʃənəl//

quốc tế

noun

Irresistible

/[ˌɪrɪˈzɪstəbl̩]/

không thể cưỡng lại được

n

Juice

//dʒuːs//

nước ép