Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Market

//ˈmɑːrkɪt//

chợ

n

Classmate

//ˈklæs.meɪt//

bạn cùng lớp

n

Technology

//tɛkˈnɒlədʒi//

công nghệ

noun

Company

//ˈkʌmpəni//

công ty

n

Coffee

//ˈkɔː.fi//

cà phê

adj

Happy

//ˈhæpi//

vui vẻ