Flashcard

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

adj

Married

//ˈmær.id//

đã kết hôn

n

Daughter

//ˈdɔː.tər//

con gái

n. phr

Pet shop

//pet ʃɒp//

Cửa hàng thú cưng

n. phr

Debit card

//ˈdɛbɪt kɑrd//

thẻ ghi nợ

n. phr

Grocery store

//ˈɡrəʊ.sər.i ˌstɔːr//

cửa hàng tạp hóa

noun, verb

Change

//tʃeɪndʒ//

thay đổi (verb), sự thay đổi (noun), tiền lẻ (noun)