Fashion 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Abaya

/[əˈbaɪ.ə]/

abaya

noun

Accessories

/[əkˈsɛsəriz]/

phụ kiện

noun

Accessorize

/[əkˈsɛsəˌraɪz]/

phụ kiện hóa

noun

Avant-garde

/[ˌævɑntˈɡɑrd]/

tiên phong

noun

Beauty

//ˈbjuːti//

vẻ đẹp

noun

Blazer

/[ˈbleɪ.zɚ]/

áo khoác blazer

n

Blouse

//blaʊs//

áo cánh

noun

boutique

/buːˈtiːk/

cửa hàng thời trang nhỏ

noun

Brand

//brænd//

thương hiệu

noun

Camisole

/[ˈkæm.ə.soʊl]/

áo hai dây

noun

Cape

/[keɪp]/

áo choàng

noun

Cardigan

/[ˈkɑːr.dɪ.ɡən]/

áo khoác len cài nút

noun

Casual

/[ˈkæʒuəl]/

bình thường

noun

Catwalk

/[ˈkætˌwɔk]/

noun

Changing room

/[ˈtʃeɪn.dʒɪŋ rum]/

phòng thay đồ

noun

Checked

/[tʃɛkt]/

ô vuông

adjective

Chic

//ʃiːk//

sang trọng

noun

Chinos

/[ˈtʃiː.noʊz]/

quần chinos

noun

Clothing

//ˈkloʊðɪŋ//

quần áo

noun

coat

//koʊt//

áo khoác

noun

Cotton

/[ˈkɑːtn]/

bông

noun

Couture

/[kuˈtʊr]/

thời trang cao cấp

noun

Couture house

/[kuːˈtjʊr haʊs]/

nhà mốt

noun

Couturier

/[kuːˈtjʊriːˌeɪ]/

nhà thiết kế thời trang cao cấp

noun

Crop-top

/[krɒp tɒp]/

áo hở eo

noun

Denim

/[ˈdɛnɪm]/

vải bò

noun

Design

//dɪˈzaɪn//

thiết kế

n

Designer

//dɪˈzaɪ.nər//

nhà thiết kế

noun

Dhoti

/[ˈdoʊ.tiː]/

khăn dhoti

noun

dress

//dres//

váy

noun

Edgy

/[ˈɛdʒi]/

bồn chồn

noun

Elegance

/[ˈɛlɪɡəns]/

sự thanh lịch

noun

Embroidery

/[ɪmˈbrɔɪdəri]/

Thêu

noun

Fabrics

/[ˈfæbrɪks]/

Vải

adjective

Fabulous

//ˈfæbjələs//

tuyệt vời

noun

Fashion blogger

/[ˈfæʃən ˈblɔɡər]/

blogger thời trang

noun

Fashion forward

/[ˈfæʃən ˈfɔrwərd]/

tiên phong trong thời trang

noun

Fashion icon

/[ˈfæʃən ˈaɪˌkɑn]/

biểu tượng thời trang

noun

Fashion industry

/[ˈfæʃən ˈɪndəstri]/

ngành công nghiệp thời trang

noun

Fashion magazine

/[ˈfæʃən ˈmæɡəˌzin]/

tạp chí thời trang

noun

Fashion show

/[ˈfæʃən ʃoʊ]/

buổi trình diễn thời trang

noun

Fashionable

/[ˈfæʃənəbl]/

thời trang

noun

Fashionista

/[ˌfæʃəˈnistə]/

tín đồ thời trang

noun

Flowery/Floral

/[ˈflaʊ.əri/ˈflɔːr.əl]/

có hoa văn hoa lá

noun

Footwear

/[ˈfʊtˌwɛr]/

giày dép

noun

Fur

/[fɜːr]/

lông thú

noun

Glamorous

/[ˈɡlæmərəs]/

hào nhoáng

noun

Glamour

/[ˈɡlæmər]/

sự quyến rũ

noun

Haute couture

/[oʊt kuˈtur]/

thời trang cao cấp

noun

High fashion

/[haɪ ˈfæʃən]/

thời trang cao cấp

noun

Hijab

/[hɪˈdʒɑːb]/

khăn trùm đầu hijab

noun

Hoodie

/[ˈhuː.di]/

áo hoodie

n

Jacket

//ˈdʒæk.ɪt//

áo khoác

n

Jeans

//dʒiːnz//

quần jean

noun

Jumper

/[ˈdʒʌm.pər]/

áo len

n

Jumpsuit

//ˈdʒʌmp.suːt//

áo liền quần

noun

Kaftan

/[ˈkæf.tæn]/

kaftan

noun

Kimono

/[kɪˈmoʊ.noʊ]/

Kimono

noun

Kurti

/[kʊrˈtiː]/

kurti

noun

leather

/ˈlɛðə/

da

n

Leggings

//ˈlɛɡ.ɪŋz//

quần legging

noun

Lehenga

/[ˈleɪŋɡə]/

Lehenga

noun

Linen

/[ˈlɪnɪn]/

vải lanh

noun

Lingerie

/[ˌlæn.ʒəˈreɪ]/

đồ lót

noun

Luxury

//ˈlʌkʃəri//

Sự xa xỉ

noun

Makeup

/[ˈmeɪkʌp]/

trang điểm