Family and Relationships 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun, verb

Love

//lʌv//

yêu, tình yêu

n

Nephew

//ˈnɛ.vjuː//

cháu trai

n

Niece

//niːs//

cháu gái

n

Orphan

//ˈɔːr.fən//

trẻ mồ côi

noun

parents

//ˈperənts//

cha mẹ

noun

siblings

//ˈsɪblɪŋz//

anh chị em

n

Sister-in-law

//ˈsɪs.tər ɪn lɔː//

chị dâu/em dâu/chị vợ/em vợ

n

Son

//sʌn//

con trai

n

Supporter

//səˈpɔːr.tər//

người ủng hộ

n

Uncle

//ˈʌŋ.kəl//

Chú/Bác