Family and Relationships 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Abuse

/[əˈbjuːs]/

lạm dụng

noun

Addiction

/[əˈdɪkʃən]/

sự nghiện

noun

Adoption

/[əˈdɑpʃən]/

Sự nhận con nuôi

noun

affection

/əˈfɛkʃən/

tình cảm

noun

Anger

/[ˈæŋɡər]/

Sự giận dữ

n

Aunt

//ænt//

dì/cô/mợ/thím

noun

Blended family

/[ˈblɛndɪd ˈfæməli]/

Gia đình hỗn hợp

noun

Blended family challenges

/[ˈblɛndɪd ˈfæməli ˈʧælɪnʤɪz]/

Những thách thức của gia đình hỗn hợp

noun

Bond

/[bɒnd]/

mối liên kết

noun

Boundary setter

/[ˈbaʊndəri ˈsɛtər]/

người đặt ra ranh giới

noun

Breadwinner

/[ˈbrɛdˌwɪnər]/

trụ cột gia đình

n

Brother-in-law

//ˈbrʌð.ər ɪn lɔː//

anh rể/em rể/anh vợ/em vợ

noun

Caregiver

/[ˈkɛrˌɡɪvər]/

người chăm sóc

adjective

caring

/ˈkɛrɪŋ/

chu đáo, quan tâm

n

Children

//ˈtʃɪl.drən//

trẻ em

noun

Co-dependency

/[koʊ-dɪˈpɛndənsi]/

Sự phụ thuộc lẫn nhau bệnh hoạn

noun

Communication

//kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən//

Giao tiếp

noun

Conflict

/[ˈkɒnflɪkt]/

Xung đột

noun

connection

//kəˈnɛkʃən//

sự kết nối, mối liên hệ

verb

control

//kənˈtrəʊl//

kiểm soát

noun

cousins

//ˈkʌzənz//

anh chị em họ

noun

Cultural clashes

/[ˈkʌlʧərəl ˈklæʃɪz]/

Xung đột văn hóa

noun

Cultural differences

/[ˈkʌlʧərəl ˈdɪfərənsɪz]/

Sự khác biệt văn hóa

n

Daughter

//ˈdɔː.tər//

con gái

noun

Disciplinarian

/[dɪˌsɪplɪˈnɛəriən]/

người kỷ luật

noun

Disrespect

/[dɪsˈrɛspɛkt]/

sự thiếu tôn trọng

noun, verb

Divorce

//dɪˈvɔːrs//

ly hôn

noun

Dysfunction

/[dɪsˈfʌŋkʃən]/

Rối loạn chức năng

noun

Emotional distance

/[ɪˈmoʊʃənəl ˈdɪstəns]/

Khoảng cách tình cảm

noun

Emotional manipulation

/[ɪˈmoʊʃənəl məˌnɪpjʊˈleɪʃən]/

Thao túng cảm xúc

noun

Emotional support

/[ɪˈmoʊʃənəl səˈpɔːrt]/

hỗ trợ tinh thần

noun

Empathy

/[ˈɛmpəθi]/

Sự đồng cảm

noun

Encourager

/[ɪnˈkɜːrɪdʒər]/

người khuyến khích

noun

Estrangement

/[ɪsˈtreɪndʒmənt]/

Sự xa lánh

noun

Extended family

/[ɪkˈstɛndɪd ˈfæməli]/

gia đình mở rộng

noun

family

//ˈfæməli//

gia đình

noun

Family values

/[ˈfæməli ˈvælˌjuz]/

giá trị gia đình

noun

Fatherhood

/[ˈfɑðərˌhʊd]/

tình cha

noun

Favoritism

/[ˈfeɪvərɪˌtɪzəm]/

Thiên vị

noun

Financial dependency

/[faɪˈnænʃəl dɪˈpɛndənsi]/

sự phụ thuộc tài chính

noun

Financial issues

/[faɪˈnænʃəl ˈɪʃuːz]/

các vấn đề tài chính

noun

Financial support

/[faɪˈnænʃəl səˈpɔːrt]/

hỗ trợ tài chính

noun

Generation gap

/[ˌʤɛnəˈreɪʃən ɡæp]/

khoảng cách thế hệ

noun

Generations

/[ˌdʒɛnəˈreɪʃənz]/

các thế hệ

noun

Grandchildren

/[ˈɡrændˌtʃɪldrən]/

cháu

noun

grandparents

//ˈɡrænˌpeərənts//

ông bà

noun

Guardian

/[ˈɡɑːrdiən]/

người giám hộ

noun

Guidance

/[ˈɡaɪdns]/

sự hướng dẫn

n

Harmony

//ˈhɑːr.mə.ni//

hòa âm; sự hòa hợp

noun

High expectations

/[haɪ ˌɛkspɛkˈteɪʃənz]/

Kỳ vọng cao

noun

Home

//hoʊm//

nhà

noun

Homemaker

/[ˈhoʊmˌmeɪkər]/

người nội trợ

noun

In-law

/[ɪnˈlɔz]/

người thân bên vợ/chồng

noun

Incompatibility

/[ˌɪnkəmˌpætəˈbɪlɪti]/

Sự không tương thích

noun

Inequality

/[ˌɪnɪˈkwɒləti]/

Sự bất bình đẳng

noun

Infidelity

/[ɪnˈfɪdəlɪti]/

Sự không chung thủy

noun

Inherited family conflicts

/[ɪnˈhɛrɪtɪd ˈfæməli ˈkɒnflɪkts]/

Mâu thuẫn gia đình thừa kế