Environment

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Land

//lænd//

đất

v

Pollute

//pəˈluːt//

ô nhiễm

v

Decompose

//ˌdiː.kəmˈpəʊz//

phân hủy

n

Balance

//ˈbæl.əns//

sự cân bằng

n. phr

Climate change

//ˈklaɪ.mət ˌtʃeɪndʒ//

Biến đổi khí hậu

n. phr

Global warming

//ˌɡləʊ.bəl ˈwɔː.mɪŋ//

ấm lên toàn cầu

n. phr

Oil slick

//ˈɔɪl ˌslɪk//

vết dầu loang

n. phr

Ozone layer

//ˈəʊ.zəʊn ˌleɪ.ər//

tầng ôzôn

n

Biodiversity

//ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.t i//

Đa dạng sinh học

n

Ecology

//iˈkɒl.ə.dʒi//

sinh thái học

n

Water

//ˈwɔː.tər//

nước

n

Air

//eər//

không khí

n

Forest

//ˈfɒr.ɪst//

rừng

n

Flora

//ˈflɔː.rə//

hệ thực vật

n

Creature

//ˈkriː.tʃər//

sinh vật

n

Insect

//ˈɪn.sekt//

côn trùng

n

Reproduction

//ˌriː.prəˈdʌk.ʃən//

sự sinh sản

n

Wildlife

//ˈwaɪld.laɪf//

Động vật hoang dã

n

Sewage

//ˈsuː.ɪdʒ//

nước thải

n

Fauna

//ˈfɔː.nə//

hệ động vật