Entertainment

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

v

Play

//pleɪ//

chơi

n

Circus

//ˈsɜː.kəs//

rạp xiếc

n

Stadium

//ˈsteɪdiəm//

sân vận động

n

Orchestra

//ˈɔː.kɪ.strə//

dàn nhạc giao hưởng

n

Scene

//siːn//

cảnh

n

Opera

//ˈɑː.pə.rə//

nhạc kịch opera

n

Theater

//ˈθiː.ə.tər//

nhà hát

v

Applaud

//əˈplɔːd//

vỗ tay

v

Perform

//pərˈfɔːrm//

biểu diễn, thực hiện

n

Exhibit

//ɪɡˈzɪb.ɪt//

triển lãm

n. phr

Art gallery

//ˈɑːt ˌɡæl.ər.i//

phòng trưng bày nghệ thuật

n

Comedy

//ˈkɑmədi//

hài kịch

n. phr

Chamber music

//ˈtʃeɪm.bə ˌmjuː.zɪk//

nhạc thính phòng

n

Casino

//kəˈsiː.nəʊ//

sòng bạc

n

Pub

//pʌb//

quán rượu

n. phr

Concert hall

//ˈkɒn.sət ˌhɔːl//

nhà hát giao hưởng