Entertainment and media 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Media industry

/[ˈmidiə ˈɪndəstri]/

ngành công nghiệp truyền thông

n

Melody

//ˈmɛl.ə.di//

giai điệu

n

Movie

//ˈmuː.vi//

phim

n

Music

//ˈmjuː.zɪk//

âm nhạc

noun

Mystery

//ˈmɪstəri//

bí ẩn

noun

News

//njuːz//

tin tức

noun

On the edge of your seat

/[ɒn ði ɛdʒ ʌv jɔːr sit]/

nín thở

n

Orchestra

//ˈɔː.kɪ.strə//

dàn nhạc giao hưởng

noun

Overrated

/[ˌoʊvərˈreɪtɪd]/

được đánh giá quá cao

noun

Overshadow

/[ˌoʊvərˈʃædoʊ]/

làm lu mờ

noun

Paparazzi

/[ˌpæpəˈrɑːtsi]/

paparazzi

noun

Performance

//pərˈfɔːr.məns//

biểu diễn; hiệu suất

noun

Play by ear

/[pleɪ baɪ ɪər]/

tùy cơ ứng biến

noun

Podcast

//ˈpɒdkæst//

Podcast

noun

Pop culture

/[pɒp ˈkʌltʃər]/

văn hóa đại chúng

noun

Posthumous

/[ˈpoʊstˌhjuːməs]/

truy tặng

noun

Prejudiced

/[ˈprɛdʒədɪst]/

Thành kiến

noun

Premiere

/[prɪˈmɪr]/

buổi công chiếu

noun

Press conference

/[prɛs ˈkɒnfərəns]/

buổi họp báo

noun

Producer

/[prəˈdjuːsər]/

nhà sản xuất

noun

Public figure

/[ˈpʌblɪk ˈfɪɡjər]/

nhân vật của công chúng

noun

Publicity

/[pʌbˈlɪsɪti]/

sự quảng bá

noun

Publicize

/[ˈpʌblɪˌsaɪz]/

công khai

noun

Put something on

/[pʊt ˈsʌmθɪŋ ɒn]/

mặc vào; bôi lên; bật lên

noun

Radio

//ˈreɪdioʊ//

radio

noun

Ratings

/[ˈreɪtɪŋz]/

Xếp hạng

noun

Reality show

/[riˈælɪti ʃoʊ]/

chương trình truyền hình thực tế

noun

Reality TV

/[riˈælɪti tiːˈviː]/

truyền hình thực tế

noun

Record label

/[ˈrɛkɔrd ˈleɪbəl]/

hãng thu âm

noun

Red carpet

/[rɛd ˈkɑrpɪt]/

thảm đỏ

noun

Reggae

/[ˈrɛɡeɪ]/

nhạc reggae

noun

Relevance

/[ˈrɛləvəns]/

sự liên quan

noun

Screenplay

/[ˈskriːnˌpleɪ]/

kịch bản phim

noun

Showbiz

/[ˈʃoʊˌbɪz]/

giới giải trí

noun

Showstopper

/[ʃoʊ ˈstɑːpər]/

màn trình diễn ấn tượng

noun

Singer

//ˈsɪŋər//

ca sĩ

noun

Social media

//ˈsoʊʃəl ˈmidiə//

mạng xã hội

noun

Songwriter

/[ˈsɔːŋˌraɪtər]/

nhạc sĩ

n

Soundtrack

//ˈsaʊnˌtræk//

nhạc phim

noun

stage

/steɪdʒ/

sân khấu

noun

Star

/[stɑːr]/

ngôi sao

noun

Star-studded

/[stɑːr ˈstʌdɪd]/

có nhiều ngôi sao

noun

Stardom

/[ˈstɑːrˌdɑːm]/

sự nổi tiếng

noun

Steal the show

/[stil ðə ʃoʊ]/

chiếm hết ánh hào quang

noun

Streaming

/[ˈstriːmɪŋ]/

phát trực tuyến

noun

Streaming platforms

/[ˈstriːmɪŋ ˈplætfɔːrmz]/

Nền tảng phát trực tuyến

noun

Subtitles

/[ˈsʌbˌtaɪtəlz]/

phụ đề

noun

Tabloid

/[ˈtæblɔɪd]/

báo lá cải

noun

Take up

/[teɪk ʌp]/

sự tăng lên

noun

Talk show

/[tɔːk ʃoʊ]/

chương trình trò chuyện

n

Television

//ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən//

ti vi

n

Theater

//ˈθiː.ə.tər//

nhà hát

noun

Thriller

/[ˈθrɪlər]/

phim kinh dị, truyện trinh thám

noun

To be tone-deaf

/[tuː biː toʊn-diːf]/

mất cảm âm

noun

To binge watch

/[tuː bɪndʒ wɒtʃ]/

cày phim

noun

To chill

/[tuː tʃɪl]/

thư giãn

noun

To improvise

/[tuː ˈɪmprəˌvaɪz]/

ứng biến

noun

Unbiased

/[ʌnˈbaɪəst]/

khách quan

noun

Universal

//ˌjuːnəˈvɜrsəl//

phổ quát

noun

Venue

/[ˈvɛnjuː]/

địa điểm