Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
ngành công nghiệp truyền thông
giai điệu
phim
âm nhạc
bí ẩn
tin tức
nín thở
dàn nhạc giao hưởng
được đánh giá quá cao
làm lu mờ
paparazzi
biểu diễn; hiệu suất
tùy cơ ứng biến
Podcast
văn hóa đại chúng
truy tặng
Thành kiến
buổi công chiếu
buổi họp báo
nhà sản xuất
nhân vật của công chúng
sự quảng bá
công khai
mặc vào; bôi lên; bật lên
radio
Xếp hạng
chương trình truyền hình thực tế
truyền hình thực tế
hãng thu âm
thảm đỏ
nhạc reggae
sự liên quan
kịch bản phim
giới giải trí
màn trình diễn ấn tượng
ca sĩ
mạng xã hội
nhạc sĩ
nhạc phim
sân khấu
ngôi sao
có nhiều ngôi sao
sự nổi tiếng
chiếm hết ánh hào quang
phát trực tuyến
Nền tảng phát trực tuyến
phụ đề
báo lá cải
sự tăng lên
chương trình trò chuyện
ti vi
nhà hát
phim kinh dị, truyện trinh thám
mất cảm âm
cày phim
thư giãn
ứng biến
khách quan
phổ quát
địa điểm