Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
kết thúc lửng lơ
người/vật được yêu thích
buổi biểu diễn
nhạc kịch
vở kịch
phim giải trí
kẻ bán rẻ lý tưởng
hấp dẫn
diễn viên
nữ diễn viên
quảng cáo
album
hoạt hình
nghệ thuật
nhân tạo
khẳng định
cộng sự
khán giả
giải thưởng
nhạc nền
bom tấn
phòng vé
phát sóng
phát thanh viên
vai khách mời
người nổi tiếng
người kiểm duyệt
cổ điển
hài kịch
buổi hòa nhạc
người lười biếng
sự hoan nghênh của giới phê bình
nhà phê bình
đạo diễn
méo mó
phim tài liệu
kịch
lồng tiếng
điện tử
ngành công nghiệp giải trí
công nghiệp
sự phơi bày
danh tiếng
lượng fan
phim
dân gian
chương trình trò chơi
Chơi game
thể loại
ấm lòng
nhạc heavy metal
thành công lớn
hệ tư tưởng
trên sân khấu
ảnh hưởng
nhạc jazz
nhà báo
Lời bài hát
tạp chí
phủ sóng truyền thông