Entertainment and media 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

A cliff-hanger

/[ə klɪf-hæŋər]/

kết thúc lửng lơ

noun

A crowd-pleaser

/[ə kraʊd-pliːzər]/

người/vật được yêu thích

noun

A gig/show

/[ə ɡɪɡ / ʃoʊ]/

buổi biểu diễn

noun

A musical

/[ə ˈmjuːzɪkəl]/

nhạc kịch

noun

A play

/[ə pleɪ]/

vở kịch

noun

A popcorn movie

/[ə ˈpɒpˌkɔrn ˈmuːvi]/

phim giải trí

noun

A sell-out

/[ə sɛl-aʊt]/

kẻ bán rẻ lý tưởng

noun

Absorbing

/[əbˈzɔːrbɪŋ]/

hấp dẫn

n

Actor

//ˈæktər//

diễn viên

n

Actress

//ˈæk.trɪs//

nữ diễn viên

noun

Advertising

/[ˈædvərˌtaɪzɪŋ]/

quảng cáo

n

Album

//ˈæl.bəm//

album

noun

Animation

/[ˌænɪˈmeɪʃən]/

hoạt hình

n

Art

//ɑːrt//

nghệ thuật

adjective

Artificial

//ˌɑːrtɪˈfɪʃəl//

nhân tạo

noun

Assert

/[əˈsɜːrt]/

khẳng định

n

Associate

//əˈsəʊ.si.eɪt//

cộng sự

n

Audience

//ˈɔː.di.əns//

khán giả

noun

Award

/[əˈwɔːrd]/

giải thưởng

noun

Background music

/[ˈbækˌɡraʊnd ˈmjuːzɪk]/

nhạc nền

noun

Blockbuster

/[ˈblɑːkˌbʌstər]/

bom tấn

noun

Box office

/[bɒks ˈɒfɪs]/

phòng vé

noun

Broadcast

/[ˈbrɔːdˌkæst]/

phát sóng

noun

Broadcaster

/[ˈbrɔːdˌkæstər]/

phát thanh viên

noun

Cameo

/[ˈkæmiˌoʊ]/

vai khách mời

n

Celebrity

//səˈlɛbrɪti//

người nổi tiếng

noun

Censor

/[ˈsɛnsər]/

người kiểm duyệt

noun

Classical

/[ˈklæsɪkəl]/

cổ điển

n

Comedy

//ˈkɑmədi//

hài kịch

noun

Concert

//ˈkɒnsərt//

buổi hòa nhạc

noun

Couch potato

/[kaʊtʃ pəˈteɪtoʊ]/

người lười biếng

noun

Critical acclaim

/[ˈkrɪtɪkəl əˈkleɪm]/

sự hoan nghênh của giới phê bình

noun

Critics

/[ˈkrɪtɪks]/

nhà phê bình

n

Director

//dɪˈrɛktər//

đạo diễn

noun

Distorted

/[dɪˈstɔːrtɪd]/

méo mó

noun

Documentary

/[ˌdɑːkjəˈmɛntəri]/

phim tài liệu

n

Drama

//ˈdrɑː.mə//

kịch

noun

Dubbed

/[dʌbd]/

lồng tiếng

noun

Electronic

/[ɪlɛkˈtrɑːnɪk]/

điện tử

noun

Entertainment industry

/"[ˌɛntərˈteɪnmənt/

ngành công nghiệp giải trí

noun

ˈɪndəstri]"

/Ngành giải trí/

công nghiệp

noun

Expose

/[ɪkˈspoʊz]/

sự phơi bày

noun

Fame

/[feɪm]/

danh tiếng

noun

Fan base

/[fæn beɪs]/

lượng fan

noun

Film

/[fɪlm]/

phim

noun

Folk

/[foʊk]/

dân gian

noun

Gameshow

/[ɡeɪm ʃoʊ]/

chương trình trò chơi

noun

Gaming

/[ˈɡeɪmɪŋ]/

Chơi game

noun

Genres

/[ˈʒɑːnrəz]/

thể loại

noun

Heart-warming

/[hɑːrt-ˈwɔːr.mɪŋ]/

ấm lòng

noun

Heavy metal

/[ˈhɛvi ˈmɛtəl]/

nhạc heavy metal

noun

Hit the big time

/[hɪt ðə bɪɡ taɪm]/

thành công lớn

noun

Ideology

/[ˌaɪdiˈɑːlədʒi]/

hệ tư tưởng

noun

In the limelight

/[ɪn ðə ˈlaɪmˌlaɪt]/

trên sân khấu

noun

influence

/ˈɪnfluəns/

ảnh hưởng

noun

Jazz

/[dʒæz]/

nhạc jazz

n

Journalist

//ˈdʒɜː.nə.lɪst//

nhà báo

n

Lyrics

//ˈlɪr.ɪks//

Lời bài hát

noun

Magazine

/[ˌmæɡəˈzin]/

tạp chí

noun

Media coverage

/[ˈmidiə ˈkʌvərɪdʒ]/

phủ sóng truyền thông