Energy 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Alternative

//ɔːlˈtɜːrnətɪv//

lựa chọn thay thế

n

Battery

//ˈbætəri//

pin

noun

Biofuel

//ˈbaɪoʊˌfjuːl//

Nhiên liệu sinh học

noun

Biomass

//ˈbaɪoʊˌmæs//

sinh khối

noun

Carbon

//ˈkɑːrbən//

Cacbon

noun

Carbon emissions

//ˈkɑːrbən ɪˈmɪʃənz//

khí thải carbon

noun

Carbon footprint

//ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt//

Dấu chân carbon

noun

Carbon pricing

//ˈkɑːrbən ˈpraɪsɪŋ//

Định giá carbon

noun

Coal

//koʊl//

than

noun

Conservation

//ˌkɑːnsərˈveɪʃən//

Bảo tồn

noun

Cybersecurity

//ˈsaɪbərˌsikjʊrɪti//

An ninh mạng

noun

Decentralized energy

//diːˈsɛntrəˌlaɪzd ˈɛnərdʒi//

Năng lượng phân tán

noun

Distributed energy resources

//dɪˈstrɪbjətɪd ˈɛnərdʒi rɪˈsɔrsɪz//

Tài nguyên năng lượng phân tán

n

Distribution

//ˌdɪstrɪˈbjuːʃən//

sự phân phối

noun

Diversification

//daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən//

đa dạng hóa

noun

Efficiency

//ɪˈfɪʃənsi//

Hiệu quả

noun

Electricity

//ɪlɛkˈtrɪsɪti//

điện

noun

Emergency preparedness

//ɪˈmɜrdʒənsi prɪˈpɛrdnɪs//

Sự chuẩn bị ứng phó khẩn cấp

noun

Emissions

//ɪˈmɪʃənz//

khí thải

noun

Energetic

//ˌɛnərˈʤɛtɪk//

năng động

noun

energy

//ˈenərdʒi//

năng lượng

noun

Energy affordability

//ˈɛnərdʒi əˈfɔrdəˌbɪləti//

khả năng chi trả năng lượng

noun

Energy analysis

//ˈɛnərdʒi əˈnæləsɪs//

Phân tích năng lượng

noun

Energy audit

//ˈɛnərdʒi ˈɔdɪt//

Kiểm toán năng lượng

noun

Energy awareness

//ˈɛnərdʒi əˈwɛrˌnəs//

Nhận thức về năng lượng

noun

Energy balance

//ˈɛnərdʒi ˈbæləns//

Cân bằng năng lượng

noun

Energy conservation

//ˈɛnərdʒi ˌkɒnsərˈveɪʃən//

Tiết kiệm năng lượng

noun

Energy conservation measures

//ˈɛnərdʒi ˌkɑːnsərˈveɪʃən ˈmɛʒərz//

các biện pháp tiết kiệm năng lượng

noun

Energy consumption

//ˈɛnərdʒi kənˈsʌmpʃən//

tiêu thụ năng lượng

noun

Energy conversion

//ˈɛnərdʒi kənˈvɜːrʒən//

chuyển đổi năng lượng

noun

Energy crisis

//ˈɛnərdʒi ˈkraɪsɪs//

khủng hoảng năng lượng

noun

Energy demand

//ˈɛnərdʒi dɪˈmænd//

nhu cầu năng lượng

noun

Energy demand management

//ˈɛnərdʒi dɪˈmænd ˈmænɪʤmənt//

Quản lý nhu cầu năng lượng

noun

Energy development

//ˈɛnərdʒi dɪˈvɛləpmənt//

Phát triển năng lượng

noun

Energy diplomacy

//ˈɛnərdʒi dɪˈploʊməsi//

Ngoại giao năng lượng

noun

Energy diversification

//ˈɛnərdʒi daɪˌvɜrsɪfɪˈkeɪʃən//

Đa dạng hóa năng lượng

noun

Energy economics

//ˈɛnərdʒi ˌikəˈnɑmɪks//

Kinh tế năng lượng

noun

Energy efficiency

//ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi//

hiệu quả năng lượng

noun

Energy efficiency rating

//ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi ˈreɪtɪŋ//

xếp hạng hiệu quả năng lượng

noun

Energy governance

//ˈɛnərdʒi ˈɡʌvərnəns//

Quản trị năng lượng

noun

Energy harvesting

//ˈɛnərdʒi ˈhɑrvɪstɪŋ//

Thu hoạch năng lượng

noun

Energy independence

//ˈɛnərdʒi ˌɪndɪˈpɛndəns//

nền độc lập năng lượng

noun

Energy industry

//ˈɛnərdʒi ˈɪndəstri//

Ngành năng lượng

noun

Energy infrastructure

//ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər//

Cơ sở hạ tầng năng lượng

noun

Energy infrastructure investment

//ˈɛnərdʒi ˈɪnfrəˌstrʌkʧər ɪnˈvɛstmənt//

Đầu tư vào cơ sở hạ tầng năng lượng

noun

Energy innovation

//ˈɛnərdʒi ˌɪnəˈveɪʃən//

Đổi mới năng lượng

noun

Energy intelligence

//ˈɛnərdʒi ɪnˈtɛləʤəns//

Trí tuệ năng lượng

noun

Energy interconnections

//ˈɛnərdʒi ˌɪntərkəˈnɛkʃənz//

liên kết năng lượng

noun

Energy investment

//ˈɛnərdʒi ɪnˈvɛstmənt//

Đầu tư năng lượng

noun

Energy management

//ˈɛnərdʒi ˈmænɪdʒmənt//

quản lý năng lượng

noun

Energy management system

//ˈɛnərdʒi ˈmænɪʤmənt ˈsɪstəm//

Hệ thống quản lý năng lượng

noun

Energy market

//ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt//

Thị trường năng lượng

noun

Energy market deregulation

//ˈɛnərdʒi ˈmɑrkɪt ˌdiːˌrɛɡjʊˈleɪʃən//

bãi bỏ quy định thị trường năng lượng

noun

Energy mix

//ˈɛnərdʒi mɪks//

Cơ cấu năng lượng

noun

Energy modeling

//ˈɛnərdʒi ˈmɑdəlɪŋ//

Mô hình năng lượng

noun

Energy monitoring

//ˈɛnərdʒi ˈmɑnɪtərɪŋ//

Giám sát năng lượng