Eating habits

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Keep-fit

//kiːp-fɪt//

tập thể dục giữ dáng

adj

Regular

//ˈrɛɡ.jʊ.lər//

thường xuyên

n

Diabetes

//ˌdaɪəˈbiːtiːz//

tiểu đường

n

Dietitian

//ˌdaɪɪˈtɪʃən//

chuyên gia dinh dưỡng

n

Goiter

//ˈɡɔɪtər//

bướu cổ

n

Body

//ˈbɒdi//

cơ thể

adj

Thin

//θɪn//

gầy

adj

Dietary

//ˈdaɪəˌtɛri//

thuộc về chế độ ăn uống

adj

Fat

//fæt//

béo

adj

Overweight

//ˌoʊvərˈweɪt//

thừa cân

n. phr

Eating disorder

//ˈiːtɪŋ dɪsˈɔːrdər//

rối loạn ăn uống

n

Nutrient

//ˈnuːtriənt//

chất dinh dưỡng

n

Ingredient

//ɪnˈɡriːdiənt//

thành phần

n

Allergy

//ˈælədʒi//

dị ứng

n

Vitamin

//ˈvaɪtəmɪn//

vitamin

v

Overeat

//ˌoʊvərˈiːt//

ăn quá nhiều

adj

Nutritious

//njuˈtrɪʃəs//

bổ dưỡng

n

Vegetarian

//ˌvɛdʒɪˈtɛəriən//

người ăn chay

n

Mineral

//ˈmɪnərəl//

khoáng chất