Crime 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Jury

/[ˈdʒʊri]/

bồi thẩm đoàn

noun

Juvenile

/[ˈdʒuːvənaɪl]/

thiếu niên

noun

Juvenile delinquency

/[ˈdʒuːvənaɪl dɪˈlɪŋkwənsi]/

Tội phạm vị thành niên

noun

Kidnapping

/[ˈkɪdnæpɪŋ]/

bắt cóc

noun

Larceny

/[ˈlɑːrsəni]/

Ăn trộm

noun

Law enforcement

/[lɔː ɪnˈfɔːrsmənt]/

thi hành luật

noun

Manslaughter

/[ˈmænˌslɔːtər]/

Ngộ sát

noun

Money laundering

/[ˈmʌni ˈlɔːndərɪŋ]/

rửa tiền

noun

Mugging

/[ˈmʌɡɪŋ]/

vụ cướp giật

noun

Murder

/[ˈmɜːrdər]/

vụ giết người

noun

Narcotics

/[nɑrˈkɑtɪks]/

chất ma túy

noun

Obstruction

/[əbˈstrʌkʃən]/

Sự cản trở

noun

Organized crime

/[ˈɔːrɡənaɪzd kraɪm]/

tội phạm có tổ chức

noun

Parole

/[pəˈroʊl]/

tạm tha

noun

Perjury

/[ˈpɜːrdʒəri]/

khai man

noun

Phishing

/[ˈfɪʃɪŋ]/

lừa đảo trực tuyến

noun

Piracy

/[ˈpaɪrəsi]/

vi phạm bản quyền

noun

Police

//pəˈliːs//

cảnh sát

noun

Ponzi scheme

/[ˈpɑnzi skiːm]/

mô hình Ponzi

noun

Prison

/[ˈprɪzən]/

nhà tù

noun

Probation

/[proʊˈbeɪʃən]/

thời gian quản chế

noun

Prostitution

/[ˌprɑstɪˈtuːʃən]/

mại dâm

noun

Racketeering

/[ˈrækɪˌtɪrɪŋ]/

tống tiền có tổ chức

noun

Ransom

/[ˈrænsəm]/

tiền chuộc

noun

Reckless driving

/[ˈrɛkləs ˈdraɪvɪŋ]/

Lái xe ẩu đoảng

noun

Riot

/[ˈraɪət]/

bạo loạn

noun

Robbery

/[ˈrɑːbəri]/

vụ cướp

noun

Sabotage

/[ˈsæbətɑːʒ]/

phá hoại

noun

Sentence

/[ˈsɛntəns]/

Câu

noun

Shoplifting

/[ˈʃɑplɪftɪŋ]/

Ăn cắp vặt

noun

Slander

/[ˈslændər]/

sự phỉ báng

noun

Smuggling

/[ˈsmʌɡəlɪŋ]/

buôn lậu

noun

Stalking

/[ˈstɔːkɪŋ]/

rình rập

noun

Subpoena

/[səˈpiːnə]/

trát hầu tòa

noun

Surveillance

/[sərˈveɪləns]/

sự giám sát

noun

Suspect

/[ˈsʌsˌpɛkt]/

nghi phạm

noun

Suspicion

/[səˈspɪʃən]/

sự nghi ngờ

noun

Tampering

/[ˈtæmpərɪŋ]/

Sự can thiệp, sự sửa đổi trái phép

noun

Tax evasion

/[tæks ɪˈveɪʒən]/

trốn thuế

noun

Terrorism

/[ˈtɛrəˌrɪzəm]/

khủng bố

noun

Testimony

/[ˈtɛstəmoʊni]/

Lời khai

noun

Theft

/[θɛft]/

Sự trộm cắp

noun

Treason

/[ˈtriːzn]/

sự phản quốc

noun

Trespassing

/[ˈtrɛspəsɪŋ]/

Sự xâm phạm

noun

Trial

/[ˈtraɪəl]/

phiên tòa

noun

Unlawful

/[ʌnˈlɔːfəl]/

bất hợp pháp

noun

Vandalism

/[ˈvændəˌlɪzəm]/

Hành vi phá hoại

noun

Vigilante

/[ˌvɪdʒəˈlɑːnˌti]/

người tự hành luật

noun

Warrant

/[ˈwɔrənt]/

lệnh

adj/n

White

//waɪt//

trắng

noun

Wiretapping

/[ˈwaɪərˌtæpɪŋ]/

Nghe lén

noun

Witness

/[ˈwɪtnəs]/

nhân chứng

noun

Witness protection

/[ˈwɪtnɪs prəˈtɛkʃən]/

bảo vệ nhân chứng