Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.
nông nghiệp
Nông nghiệp
chuồng trại
Nuôi ong
ong
Chim
bồn chồn
gà
bầu trời quang đãng
bắp / ngô
nhà tranh
cuộc sống ở nông thôn
đường quê
vùng quê
những con bò
luân canh
cây trồng
Sự vun trồng
sản phẩm từ sữa
các sản phẩm từ sữa
nông trại
Thiết bị nông nghiệp
Quản lý trang trại
chợ nông sản
nông dân
chợ nông sản
tá điền
nhà trang trại
Nông nghiệp
cộng đồng nông nghiệp
đấu kiếm
màu mỡ
phân bón
cánh đồng
câu cá
rừng
không khí trong lành
sữa tươi
nông sản tươi
trái cây
làm vườn
dê
cây xanh
nhà kính
mùa gặt
lễ hội mùa màng
Thu hoạch
cỏ khô
đống cỏ khô
Thảo mộc
đi bộ đường dài
trang trại