City 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Motorist

//ˈmoʊtərɪst//

người lái xe

noun

Museums

//mjuːˈziːəmz//

Bảo tàng

noun

neighborhood

//ˈneɪbəhʊd//

khu phố

noun

Nightlife

//ˈnaɪtlaɪf//

cuộc sống về đêm

noun

Noise pollution

//nɔɪz pəˈluːʃən//

ô nhiễm tiếng ồn

noun

Overpass

//ˈoʊvərˌpæs//

cầu vượt

noun

Overtaking

//oʊvərˈteɪkɪŋ//

Sự vượt

noun

Parking

//ˈpɑːrkɪŋ//

đỗ xe

noun

Pedestrian

//pɪˈdɛstriən//

người đi bộ

noun

Pedestrian bridge

//pɪˈdɛstriən brɪdʒ//

cầu vượt dành cho người đi bộ

noun

Pedestrian zone

//pɪˈdɛstriən zoʊn//

khu phố đi bộ

noun

Pollution

//pəˈluːʃən//

Ô nhiễm

noun

Pub crawls

//pʌb krɔːlz//

đi nhậu theo quán

noun

Public amenities

//ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz//

Tiện nghi công cộng

noun

Public transportation

//ˈpʌblɪk ˌtrænspɔːˈteɪʃn//

giao thông công cộng

noun

Redevelopment

//ˌriːdɪˈvɛləpmənt//

Tái phát triển

noun

Residential area

//ˌrɛzɪˈdɛnʃəl ˈɛriə//

khu dân cư

n

Road

//roʊd//

đường

n

Roundabout

//ˈraʊndəˌbaʊt//

bùng binh

noun

Rush hour

//rʌʃ ˈaʊər//

giờ cao điểm

noun

Shopping

//ˈʃɒpɪŋ//

mua sắm

noun

Shopping malls

//ˈʃɑːpɪŋ mɔːlz//

trung tâm mua sắm

noun

sidewalk

//ˈsaɪdwɔːk//

vỉa hè

verb

Sightseeing

//ˈsaɪtˌsiːɪŋ//

tham quan

noun

Signage

//ˈsaɪnɪdʒ//

biển báo

noun

Skid row

//skɪd roʊ//

khu ổ chuột

noun

Skyline

//ˈskaɪlaɪn//

đường chân trời

noun

Skyscraper

//ˈskaɪˌskreɪpər//

nhà chọc trời

noun

Slum

//slʌm//

khu ổ chuột

n. phr

Speed limit

//spiːd ˈlɪmɪt//

giới hạn tốc độ

noun

Sports stadiums

//spɔːrts ˈsteɪdiəmz//

Sân vận động thể thao

noun

Street markets

//striːt ˈmɑːrkɪts//

chợ đường phố

noun

Street performances

//striːt pərˈfɔːrmənsɪz//

biểu diễn đường phố

noun

Suburb

//ˈsʌbɜːrb//

vùng ngoại ô

noun

Subway

//ˈsʌb.weɪ//

tàu điện ngầm

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

noun

Theaters

//ˈθiːətərz//

rạp hát

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông

noun

Traffic circle

//ˈtræfɪk ˈsɜːrkəl//

bùng binh

noun

Traffic congestion

//ˈtræfɪk kənˈdʒɛs.tʃən//

Ùn tắc giao thông

noun

Traffic control

//ˈtræfɪk kənˈtroʊl//

kiểm soát giao thông

noun

Traffic flow

//ˈtræfɪk floʊ//

lưu lượng giao thông

noun

Traffic jam

//ˈtræfɪk dʒæm//

kẹt xe

noun

Traffic lights

//ˈtræfɪk laɪts//

đèn giao thông

noun

Traffic police

//ˈtræfɪk pəˈlis//

cảnh sát giao thông

noun

Traffic rules

//ˈtræfɪk rulz//

luật giao thông

noun

Traffic signal

//ˈtræfɪk ˈsɪɡnəl//

đèn giao thông

noun

Traffic violation

//ˈtræfɪk ˌvaɪəˈleɪʃən//

vi phạm giao thông

noun

Train

//treɪn//

tàu hỏa

noun

Tram

//træm//

xe điện

noun

Tunnel

//ˈtʌnəl//

đường hầm

noun

U-turn

//ˈjuːˌtɜːrn//

quay đầu xe

noun

Underpass

//ˈʌndərˌpæs//

đường hầm

noun

Urban planning

//ˈɜːrbən ˈplænɪŋ//

Quy hoạch đô thị

noun

Urban renewal

//ˈɜːrbən rɪˈnjuːəl//

Tái thiết đô thị

noun

Urban sprawl

//ˈɜːrbən sprɔːl//

Sự đô thị hóa lan tràn

noun

Urbanization

//ˌɜːrbənaɪˈzeɪʃn//

Đô thị hóa

noun

Walking tours

//ˈwɔːkɪŋ tʊrz//

tour đi bộ

noun

Yield

//jiːld//

năng suất

noun

Zebra crossing

//ˈziːbrə ˈkrɔːsɪŋ//

vạch kẻ đường cho người đi bộ

noun

Zoning

//ˈzoʊnɪŋ//

Phân vùng

noun

Zoos

//zuːz//

sở thú