Christmas

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Winter

//ˈwɪn.tər//

mùa đông

n

Candle

//ˈkæn.dəl//

nến

n

Snow

//snoʊ//

tuyết

n

Sack

//sæk//

bao

n

Card

//kɑːrd//

thẻ

n

Fireplace

//ˈfaɪərˌpleɪs//

lò sưởi

n

Chimney

//ˈtʃɪm.ni//

ống khói

n

Gift

//ɡɪft//

quà

n

Christmas

//ˈkrɪs.məs//

Giáng Sinh

n

Ornament

//ˈɔːr.nə.mənt//

đồ trang trí

n. phr

Pine tree

//paɪn triː//

cây thông

v

Sled

//slɛd//

trượt tuyết

n

Bell

//bɛl//

chuông

n

Snowflake

//ˈsnoʊ.fleɪk//

bông tuyết

n

Wreath

//riːθ//

vòng hoa

n

Scarf

//skɑːrf//

khăn quàng cổ

n. phr

Christmas tree

//ˈkrɪs.məs triː//

cây thông Noel

n. phr

Christmas card

//ˈkrɪs.məs kɑːrd//

thiệp Giáng sinh