Celebrity 2

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Hard-working

//hɑːrdˈwɜːrkɪŋ//

chăm chỉ

adjective

Hectic

//ˈhektɪk//

bận rộn

noun

High-end

//haɪ ɛnd//

cao cấp

noun

High-profile

//haɪ ˈproʊfaɪl//

nổi tiếng

noun

Hollywood

//ˈhɑːliwʊd//

Hollywood

noun

Icon

//ˈaɪkɑːn//

biểu tượng

noun

Iconic

//aɪˈkɒnɪk//

mang tính biểu tượng

noun

Image manipulation

//ˈɪmɪdʒ məˌnɪpjʊˈleɪʃən//

Chỉnh sửa ảnh

noun

Industrious

//ɪnˈdʌstriəs//

siêng năng

noun

Influential

//ˌɪnfluˈɛnʃəl//

có ảnh hưởng

noun

Inspiring

//ɪnˈspaɪərɪŋ//

truyền cảm hứng

noun

Invasion of privacy

//ɪnˈveɪʒən əv ˈpraɪvəsi//

xâm phạm quyền riêng tư

noun

Jet-setting

//dʒɛt ˈsɛtɪŋ//

lối sống thượng lưu

noun

Lavish

//ˈlævɪʃ//

xa hoa

noun

Legal issues

//ˈliːɡəl ˈɪʃuːz//

Các vấn đề pháp lý

adjective

Loving

//ˈlʌvɪŋ//

yêu thương

adj

Luxurious

//lʌɡˈʒʊə.ri.əs//

sang trọng

noun

Luxury cars

//ˈlʌkʃəri kɑrz//

noun

Made headlines

//meɪd ˈhɛd.laɪnz//

lên trang nhất

noun

Magnetic

/[mæɡˈnɛtɪk]/

từ tính

noun

Media exposure

//ˈmiːdiə ɪkˈspoʊʒər//

Sự xuất hiện trên truyền thông

noun

Media frenzy

//ˈmiːdiə ˈfrɛnzi//

cơn sốt truyền thông

noun

Media scrutiny

//ˈmidiə ˈskruːtəni//

sự săm soi của giới truyền thông

noun

Meet and greet

//miːt ənd ɡriːt//

gặp gỡ và chào hỏi

noun

Memorable

//ˈmɛmərəbl//

đáng nhớ

noun

Mental health issues

/[ˈmɛntəl hɛlθ ˈɪʃuːz]/

Các vấn đề sức khỏe tâm thần

noun

Ostentatious

//ˌɑːstɛnˈteɪʃəs//

phô trương

noun

Paparazzi

/[ˌpæpəˈrɑːtsi]/

paparazzi

noun

Parties

//ˈpɑːrtiːz//

tiệc tùng

noun

Persistent

//pərˈsɪstənt//

kiên trì

noun

Personal stylists

//ˈpɜːrsənəl ˈstaɪlɪsts//

nhà tạo mẫu cá nhân

noun

Philanthropy

//fɪˈlænθrəpi//

hoạt động từ thiện

adjective

Positive

//ˈpɒz.ə.tɪv//

tích cực

noun

Press conferences

//prɛs kɑnˈfɛrənsɪz//

các cuộc họp báo

adjective

Private

//ˈpraɪ.vət//

riêng tư

noun

Privileged

//ˈprɪvəlɪdʒd//

đặc quyền

noun

Prominent

//ˈprɒmɪnənt//

nổi bật

noun

Public backlash

//ˈpʌblɪk ˈbæklæʃ//

Phản ứng dữ dội của công chúng

noun

Public figure

/[ˈpʌblɪk ˈfɪɡjər]/

nhân vật của công chúng

noun

Public pressure

//ˈpʌblɪk ˈprɛʃər//

áp lực dư luận

noun

Red carpet

/[rɛd ˈkɑrpɪt]/

thảm đỏ

noun

Relentless

//rɪˈlɛntlɪs//

không ngừng nghỉ

noun

Resilient

//rɪˈzɪliənt//

kiên cường

noun

scandal

/ˈskændəl/

vụ bê bối

noun

Security detail

//sɪˈkjʊrəti dɪˈteɪl//

đội bảo vệ

noun

Skillful

//ˈskɪlfəl//

khéo léo

noun

Social media presence

//ˈsoʊʃəl ˈmidiə ˈprɛzəns//

Sự hiện diện trên mạng xã hội

noun

Socialite

//ˈsoʊʃəlaɪt//

người nổi tiếng trong giới thượng lưu

noun

Spotlight

//ˈspaɪtlaɪt//

đèn sân khấu

noun

Stalking

/[ˈstɔːkɪŋ]/

rình rập

noun

Stardom

/[ˈstɑːrˌdɑːm]/

sự nổi tiếng

adjective

stylish

/ˈstaɪlɪʃ/

hợp thời trang

noun

Substance abuse

/[ˈsʌbstəns əˈbjuːs]/

lạm dụng chất gây nghiện

noun

Superstar

//ˈsuːpərstɑːr//

siêu sao

noun

Tabloid

/[ˈtæblɔɪd]/

báo lá cải

adjective

talented

//ˈtæləntɪd//

tài năng

noun

Trend-setters

//trɛndˈsɛtərz//

người tạo ra xu hướng

adjective

Trendy

//ˈtrɛndi//

thịnh hành, hợp thời trang

noun

Unending perseverance

//ʌnˈɛndɪŋ ˌpɜːr.sɪˈvɪər.əns//

Sự kiên trì không ngừng nghỉ

noun

Versatile

//ˈvɜːrsətl//

đa năng

noun

VIP

//viː.aɪˈpiː//

khách VIP

noun

Wealthy

//ˈwɛlθi//

giàu có

noun

Well-connected

//wɛl kəˈnɛktɪd//

có nhiều mối quan hệ

noun

Well-known

//wɛl noʊn//

nổi tiếng