Celebrity 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

A household name

//ə ˈhaʊshəʊld neɪm//

cái tên quen thuộc

noun

A-list

//ˈeɪ lɪst//

hạng A

noun

Admiration

//ˌædməˈreɪʃən//

sự ngưỡng mộ

noun

Admired

//ədˈmaɪəd//

được ngưỡng mộ

adj

Ambitious

//æmˈbɪʃəs//

tham vọng

noun

Appreciation

//əˌpriːʃiˈeɪʃən//

sự trân trọng

noun

Artistic

//ɑːrˈtɪstɪk//

nghệ thuật

noun

Authentic

//ɔːˈθɛntɪk//

xác thực

noun

Autograph

//ˈɔːtəˌɡræf//

chữ ký

noun

Beauty treatments

//ˈbjuti ˈtritmənts//

Liệu pháp làm đẹp

noun

Brand endorsements

//brænd ɪnˈdɔrsmənts//

chứng thực thương hiệu

noun

Burnout

//ˈbɜːrnaʊt//

Kiệt sức

adjective

busy

//ˈbɪzi//

bận

noun

Buzz

//bʌz//

tiếng vo ve

adjective

caring

/ˈkɛrɪŋ/

chu đáo, quan tâm

n

Celebrity

//səˈlɛbrɪti//

người nổi tiếng

noun

Celebrity culture

//səˈlɛbrəti ˈkʌltʃər//

văn hóa người nổi tiếng

noun

Celebrity endorsement

//səˈlɛbrɪti ɪnˈdɔːrsmənt//

Quảng cáo có người nổi tiếng làm đại diện

noun

Celebrity friendships

//səˈlɛbrəti ˈfrɛndʃɪps//

tình bạn giữa những người nổi tiếng

noun

Celebrity gossip

//səˈlɛbrəti ˈɡɑsɪp//

tin đồn về người nổi tiếng

noun

Celebrity news

//səˈlɛbrəti nuz//

tin tức người nổi tiếng

noun

Celebrity status

//səˈlɛbrəti ˈsteɪtəs//

Địa vị người nổi tiếng

noun

Charismatic

//ˌkærɪzˈmætɪk//

lôi cuốn

noun

Charitable

//ˈtʃærɪtəbl//

từ thiện

noun

Charity gala

//ˈtʃɛrɪti ˈɡæləz//

Dạ tiệc từ thiện

noun

Charming

/[ˈtʃɑːrmɪŋ]/

duyên dáng

adj

Confident

//ˈkɑnfədənt//

tự tin

noun

Consistent

//kənˈsɪstənt//

nhất quán

noun

Cost a fortune

//kɒst ə ˈfɔːtʃuːn//

tốn cả gia tài

noun

Designer clothes

//dɪˈzaɪnər kloʊðz//

quần áo hàng hiệu

noun

Diligent

//ˈdɪlɪdʒənt//

siêng năng

noun

Energetic

//ˌɛnərˈʤɛtɪk//

năng động

noun

Engaging

//ɪnˈɡeɪdʒɪŋ//

hấp dẫn

noun

Entertaining

//ˌɛntərˈteɪnɪŋ//

giải trí

noun

Entourage

//ˈɑːntʊrɑːʒ//

đoàn tùy tùng

noun

Exclusive

//ɪkˈskluːsɪv//

độc quyền

noun

Exclusive content

//ɪkˈskluːsɪv ˈkɒntɛnt//

Nội dung độc quyền

noun

Exotic

//ɪɡˈzɒtɪk//

kỳ lạ

noun

Expensive hobbies

//ɪkˈspɛnsɪv ˈhɑbiz//

những sở thích đắt tiền

noun

Expensive vacations

//ɪkˈspɛnsɪv vəˈkeɪʃənz//

những kỳ nghỉ đắt đỏ

noun

Exploitation

//ˌɛksplɔɪˈteɪʃən//

sự bóc lột

noun

Extravagance

//ɪkˈstrævəɡəns//

Sự lãng phí

noun

Extravagant

//ɪkˈstrævəɡənt//

xa hoa

noun

Fame

/[feɪm]/

danh tiếng

noun

Fame-seeker

//feɪm.siːkər//

kẻ tìm kiếm danh vọng

noun

Fame-driven

//feɪm drɪvn//

tham vọng nổi tiếng

noun

Fan base

/[fæn beɪs]/

lượng fan

noun

Fan engagement

//fæn ɪnˈɡeɪdʒmənt//

Tương tác với người hâm mộ

noun

Fan event

//fæn ɪˈvɛnt//

sự kiện dành cho người hâm mộ

noun

Fan harassment

//fæn ˈhærəsmənt//

quấy rối người hâm mộ

noun

Fan mail

//fæn meɪl//

thư của người hâm mộ

noun

Fan meeting

//fæn ˈmiːtɪŋ//

buổi họp mặt fan

noun

Fan merchandise

//fæn ˈmɜːrtʃəndaɪz//

Hàng hóa dành cho người hâm mộ

noun

Fan request

//fæn rɪˈkwɛst//

yêu cầu từ người hâm mộ

noun

Fan service

//fæn ˈsɜːrvɪs//

chiều lòng fan

noun

Fan support

//fæn səˈpɔːrt//

sự ủng hộ của người hâm mộ

noun

Fan-generated content

//fæn ˈdʒɛnəreɪtɪd ˈkɒntɛnt//

Nội dung do người hâm mộ tạo ra

noun

Fanbase

//ˈfænbeɪs//

cộng đồng người hâm mộ

noun

Fashionable

/[ˈfæʃənəbl]/

thời trang

noun

Flashy

//ˈflæʃi//

lòe loẹt

noun

Glamorous

/[ˈɡlæmərəs]/

hào nhoáng

noun

Glitzy

//ˈɡlɪtsi//

hào nhoáng

n

Gossip

//ˈɡɒs.ɪp//

chuyện tầm phào, ngồi lê đôi mách

noun

Groundbreaking

//ˈɡraʊndˌbreɪkɪŋ//

đột phá