Appearance 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Agile

/[ˈædʒaɪl]/

nhanh nhẹn

noun

Alluring

/[əˈlʊrɪŋ]/

hấp dẫn

noun

Almond-shaped

/[ˈɑːmənd ʃeɪpt]/

hình quả hạnh nhân

noun

Asiatic (eyes)

/[eɪʒiˈætɪk]/

mắt một mí (kì thị)

noun

Athletic

/[æθˈlɛtɪk]/

khỏe mạnh

noun

Attractive

/[əˈtræktɪv]/

hấp dẫn

noun

Beauty

//ˈbjuːti//

vẻ đẹp

noun

Big (eyes)

/[bɪɡ]/

to

noun

Blemish-free

//ˈblɛmɪʃ-friː//

không tì vết

noun

Silky

/[ˈsɪlki]/

mượt mà

noun

Boyish

/[ˈbɔɪɪʃ]/

nam tính

noun

Casual

/[ˈkæʒuəl]/

bình thường

noun

Cat-like (eyes)

/[ˈkæt laɪk]/

giống mắt mèo

noun

Charming

/[ˈtʃɑːrmɪŋ]/

duyên dáng

adjective

Chic

//ʃiːk//

sang trọng

noun

Chiseled

/[ˈtʃɪzəld]/

đục đẽo

noun

Classy

/[ˈklæsi]/

sang trọng

adjective

Clear

//klɪər//

Rõ ràng

noun

Close-set (eyes)

/[kloʊs sɛt]/

mắt gần nhau

noun

Curly

/[ˈkɜrli]/

xoăn

noun

Curvaceous

/[kɜrˈveɪʃəs]/

đầy đặn

noun

Dashing

/[ˈdæʃɪŋ]/

bảnh bao

noun

Deep (eyes)

/[diːp]/

sâu

noun

Dewy

/[ˈdjuːi]/

ướt đẫm sương

noun

Distinguished

/[dɪˈstɪŋɡwɪʃt]/

xuất sắc

noun

Doe-eyed

/[doʊ aɪd]/

mắt nai

noun

Downturned (eyes)

/[daʊnˈtɜːrnd]/

mắt cụp xuống

noun

Edgy

/[ˈɛdʒi]/

bồn chồn

noun

Elastic

/[ɪˈlæstɪk]/

thun

noun

Even-toned

/[ˈivənˌtoʊnd]/

điềm tĩnh

noun

Expressive

/[ɪkˈsprɛsɪv]/

biểu cảm

noun

Exquisite

/[ɪkˈskwɪzɪt]/

tinh tế

noun

Eye-catching

/[aɪˈkætʃɪŋ]/

bắt mắt

noun

Fashion-forward

/[ˈfæʃənˌfɔrwərd]/

tiên phong thời trang

noun

Fashionable

/[ˈfæʃənəbl]/

thời trang

noun

Firm

/[fɜrm]/

công ty

noun

Fit

//fɪt//

sự phù hợp

noun

Flawless

/[ˈflɔːləs]/

Hoàn hảo

adjective

Flexible

//ˈflɛksəbəl//

linh hoạt

noun

Flowing

/[ˈfloʊɪŋ]/

chảy

noun

Frizzy

/[ˈfrɪzi]/

xoăn tít

noun

Full-figured

/[fʊl ˈfɪɡjərd]/

đầy đặn

noun

Glamorous

/[ˈɡlæmərəs]/

hào nhoáng

noun

Glossy

/[ˈɡlɔːsi]/

bóng loáng

noun

Glowing

/[ˈɡloʊɪŋ]/

rực rỡ

noun

Gorgeous

/[ˈɡɔːrdʒəs]/

tuyệt đẹp

noun

Graceful

/[ˈɡreɪsfəl]/

duyên dáng

noun

Groomed

/[ɡrumd]/

chải chuốt

noun

Handsome

/[ˈhænsəm]/

đẹp trai

adjective

Healthy

//ˈhɛlθi//

khỏe mạnh

noun

Hip

/[hɪp]/

hông

noun

Hooded (eyes)

/[ˈhʊdɪd]/

mắt sụp mí

noun

Hourglass

/[ˈaʊərɡlɑːs]/

đồng hồ cát

noun

Impeccable

/[ɪmˈpɛkəbl]/

hoàn hảo

noun

Lean

/[lin]/

vóc dáng thon thả

noun

Lithe

/[laɪθ]/

mềm mại, uyển chuyển

noun

Luminous

/[ˈluːmɪnəs]/

phát sáng

noun

Lustrous

/[ˈlʌstrəs]/

bóng bẩy

noun

Magnetic

/[mæɡˈnɛtɪk]/

từ tính

noun

Monolid (eyes)

/[ˈmɒnəlɪd]/

mắt một mí

noun

Muscular

/[ˈmʌskjələr]/

cơ bắp