Accident 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Aberration

/[ˌæbəˈreɪʃən]/

Sự khác thường

noun

Accidental

/[ˌæksɪˈdɛntl]/

tình cờ, ngẫu nhiên

noun

Airbag

/[ˈɛrˌbæɡ]/

túi khí

noun

ambulance

/ˈæmbjʊləns/

xe cứu thương

noun

Back Injury

/[bæk ˈɪndʒəri]/

Chấn thương lưng

noun

Blow

/[bloʊ]/

cú đánh

noun

Blunder

/[ˈblʌndər]/

sai lầm ngớ ngẩn

noun

Brake

/[breɪk]/

noun

Brake failure

/[breɪk ˈfeɪljər]/

hỏng phanh

noun

Bump

/[bʌmp]/

cục u

noun

Calamity

/[kəˈlæmɪti]/

tai họa

noun

Car

//kɑːr//

xe ô tô

noun

Car crash

/[kɑːr kræʃ]/

tai nạn xe hơi

noun

Car insurance

/[kɑːr ɪnˈʃʊrəns]/

bảo hiểm xe hơi

noun

Careless

/[ˈkerləs]/

cẩu thả

noun

Casualty

/[ˈkæʒuəlti]/

Thương vong

noun

Chances

//ˈtʃænsɪz//

cơ hội

noun

Chemical

/[ˈkɛmɪkəl]/

hóa chất

noun

Chemical Spill

/[ˈkɛmɪkəl spɪl]/

Sự cố tràn hóa chất

noun

Collision

/[kəˈlɪʒən]/

sự va chạm

noun

Compliance

/[kəmˈplaɪəns]/

Sự tuân thủ

noun

Complication

/[ˌkɑːmplɪˈkeɪʃən]/

Biến chứng

noun

Confined Space

/[kənˈfaɪnd speɪs]/

Không gian hạn chế

noun

Crash

/[kræʃ]/

tai nạn

noun

Crosswalk

//ˈkrɔːswɔːk//

vạch kẻ đường cho người đi bộ

noun

Crumple

/[ˈkrʌmpəl]/

nếp nhăn

noun

Cyclist

//ˈsaɪklɪst//

người đi xe đạp

noun

Damage

//ˈdæm.ɪdʒ//

Thiệt hại

noun

Defensive driving

/[dɪˈfɛnsɪv ˈdraɪvɪŋ]/

lái xe phòng thủ

noun

Disaster

/[dɪˈzæstər]/

thảm họa

noun

Distracted driving

/[dɪˈstræktɪd ˈdraɪvɪŋ]/

Lái xe mất tập trung

n

Driver

//ˈdraɪvər//

người lái xe

noun

Drunk driving

/[drʌŋk ˈdraɪvɪŋ]/

Lái xe khi say rượu

noun

Electrical

/[ɪˈlɛktrɪkl]/

thuộc về điện

noun

emergency

/ɪˈmɜːdʒənsi/

tình huống khẩn cấp

noun

Emergency Evacuation

/[ɪˈmɜːrdʒənsi ɪˌvækjuˈeɪʃən]/

Sơ tán khẩn cấp

noun

Eye protection

/[aɪ prəˈtɛkʃən]/

Bảo vệ mắt

noun, verb

Fall

//fɔːl//

Thu (noun - season); Ngã (noun - drop); Rơi (verb)

noun

Fatality

/[fəˈtæləti]/

tử vong

noun

Fault

/[fɔːlt]/

lỗi

noun

Fiasco

/[fiˈæskoʊ]/

thất bại thảm hại

noun

Fire

/[ˈfaɪər]/

lửa

noun

First aid

//fɜːrst eɪd//

sơ cứu

noun

Fluke

/[fluːk]/

sự may mắn bất ngờ

noun

Forklift

/[ˈfɔːrklɪft]/

xe nâng

noun

Harm

/[hɑːrm]/

tổn hại

noun

Hazard

/[ˈhæzərd]/

mối nguy hiểm

noun

Hazard Communication

/[ˈhæzərd kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən]/

Truyền đạt thông tin về mối nguy hiểm

noun

Hazardous

/[ˈhæzərdəs]/

Nguy hiểm

noun

Hazardous Material

/[ˈhæzərdəs məˈtɪriəl]/

Vật liệu nguy hiểm

noun

Highway

//ˈhaɪweɪ//

đường cao tốc

verb

Hit

//hɪt//

đánh, va, đạt được, ảnh hưởng

noun

Hit and run

/[hɪt ænd rʌn]/

tai nạn rồi bỏ chạy

noun

Hurdle

/[ˈhɜːrdl]/

rào cản

noun

Impact

//ˈɪmpækt//

tác động

noun

Incident

/[ˈɪnsɪdənt]/

sự cố

noun

Incident Report

/[ˈɪnsɪdənt rɪˈpɔːrt]/

Báo cáo sự cố

noun

Injury

//ˈɪnʤəri//

Vết thương

noun

Insurance

//ɪnˈʃʊərəns//

bảo hiểm

noun

intersection

/ˈɪntəˌsɛkʃən/

ngã tư

noun

Investigation

/[ɪnˌvɛstɪˈɡeɪʃən]/

cuộc điều tra

noun

Jackknife

/[ˈdʒæknaɪf]/

dao gấp

noun

Knock

/[nɑːk]/

tiếng gõ

noun

Ladder

/[ˈlædər]/

cái thang

noun

Lane

//leɪn//

làn đường

noun

Lockout/Tagout

/[ˈlɑːkaʊt/ˈtæɡaʊt]/

Khóa/Gắn thẻ

noun

Machinery

/[məˈʃiːnəri]/

máy móc