Education 1

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Academic

//ˌækəˈdɛmɪk//

học giả

noun

Academic achievement

//ˌækəˈdɛmɪk əˈʧiːvmənt//

Thành tích học tập

noun

Academic calendar

//ˌækəˈdɛmɪk ˈkæləndər//

Lịch học

noun

Active learning

//ˈæktɪv ˈlɜːrnɪŋ//

học tập chủ động

n

Art

//ɑːrt//

nghệ thuật

noun

Assessment

//əˈsɛsmənt//

Sự đánh giá

noun

Assignment

//əˈsaɪnmənt//

bài tập

n

Biology

//baɪˈɒl.ə.dʒi//

sinh học

n. phr

Boarding school

/ˈbɔːrd.ɪŋ skuːl//

trường nội trú

n

Chemistry

//ˈkɛm.ɪ.stri//

hóa học

noun

Civil education

//ˈsɪvəl ˌɛdʒʊˈkeɪʃən//

Giáo dục công dân

n

Classroom

//ˈklæsˌruːm//

lớp học

noun

Classroom behavior

//klæsrum bɪˈheɪvjər//

hành vi trong lớp học

noun

Classroom management

//klæsrum ˈmænɪʤmənt//

Quản lý lớp học

n

College

//ˈkɒl.ɪdʒ//

trường cao đẳng

noun

Cooperative learning

//koʊˈɑpərətɪv ˈlɜːrnɪŋ//

Học tập hợp tác

noun

Critical thinking

//ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ//

Tư duy phản biện

n

Curriculum

//kəˈrɪk.jə.ləm//

chương trình học

n

Degree

//dɪˈɡriː//

bằng cấp; độ

noun

Diploma

//dɪˈploʊmə//

bằng tốt nghiệp

noun

Discipline

//ˈdɪsəplɪn//

kỷ luật

noun

Distance education

//ˈdɪstəns ˌɛdʒʊˈkeɪʃən//

giáo dục từ xa

noun

Drop-out

//ˈdraʊˌpɑʊt//

người bỏ học

noun

Drop-out rate

//ˈdraʊˌpɑʊt reɪt//

Tỷ lệ bỏ học

noun

E-learning

//ˈiːˌlɜrnɪŋ//

học trực tuyến

noun

Educational institution

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl ˌɪnstəˈtuːʃən//

cơ sở giáo dục

noun

Educational psychology

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl saɪˈkɒləʤi//

Tâm lý học giáo dục

noun

Educational technology

//ˌɛdʒʊˈkeɪʃənəl tɛkˈnɒləʤi//

công nghệ giáo dục

noun, adjective

English

//ˈɪŋ.ɡlɪʃ//

tiếng Anh

noun

Enroll

//ɪnˈroʊl//

ghi danh

n

Exam

//ɪɡˈzæm//

kỳ thi

noun

Extracurricular activities

//ˌɛkstrəkəˈrɪkjʊlər ækˈtɪvɪtiz//

hoạt động ngoại khóa

noun

Field trip

//fiːld trɪp//

chuyến đi thực tế

n

Geography

//dʒɪˈɒɡ.rə.fi//

Địa lý

noun

Gifted education

//ˈɡɪftɪd ˌɛdʒəˈkeɪʃən//

Giáo dục năng khiếu

noun

Grading

//ˈɡreɪdɪŋ//

chấm điểm

noun

Graduation

//ˌɡrædʒuˈeɪʃən//

lễ tốt nghiệp

noun

Grants

//ɡrænts//

trợ cấp

n. phr

High school

//haɪ skuːl//

trường trung học phổ thông

n. phr

Higher education

//ˈhaɪ.ər ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən//

giáo dục đại học

n

History

//ˈhɪs.tər.i//

lịch sử

n

Homework

//ˈhoʊm.wɜːrk//

bài tập về nhà

noun

Inclusive education

//ɪnˈkluːsɪv ˌɛdʒʊˈkeɪʃən//

Giáo dục hòa nhập

noun

Instruction

//ɪnˈstrʌkʃən//

hướng dẫn

noun

Individualized instruction

//ˌɪndəˈvɪʤʊəˌlaɪzd ɪnˈstrʌkʃən//

dạy học cá nhân hóa

noun

Instructive

//ɪnˈstrʌktɪv//

mang tính hướng dẫn

noun

Intellectual

//ˌɪntəˈlɛktʃuəl//

nhà trí thức

noun

Intellectual development

//ˌɪntəˈlɛktʃuəl dɪˈvɛləpmənt//

phát triển trí tuệ

noun

Kindergarten

//ˈkaɪndərˌɡɑːrtən//

trường mẫu giáo

noun

Knowledge

//ˈnɑlɪdʒ//

kiến thức

noun

Learning disabilities

//ˈlɜːrnɪŋ dɪsəˈbɪlətiz//

Khuyết tật học tập

n

Lecture

//ˈlɛk.tʃər//

bài giảng

noun

Lecture hall

//ˈlɛkʧər hɔːl//

giảng đường

noun

Lecture notes

//ˈlɛkʧər noʊts//

ghi chú bài giảng

noun

Lecture series

//ˈlɛkʧər ˈsɪriz//

chuỗi bài giảng