Education 1

Learn vocabulary through Flashcards - Memorize fast and effectively.

n

Art

//ɑːrt//

Mỹ thuật

n

Biology

//baɪˈɒl.ə.dʒi//

Sinh học

n. phr

Boarding school

/ˈbɔːrd.ɪŋ skuːl//

Trường nội trú

n

Chemistry

//ˈkɛm.ɪ.stri//

Hóa học

n

Classroom

//ˈklæsˌruːm//

Phòng học

n

College

//ˈkɒl.ɪdʒ//

Trường đại học, cao đẳng

n

Curriculum

//kəˈrɪk.jə.ləm//

Chương trình giảng dạy

n

Degree

//dɪˈɡriː//

Bằng cấp

noun, adjective

English

//ˈɪŋ.ɡlɪʃ//

Tiếng Anh

n

Exam

//ɪɡˈzæm//

Bài thi, kì thi

n

Geography

//dʒɪˈɒɡ.rə.fi//

Địa lý

n. phr

High school

//haɪ skuːl//

Trường trung học phổ thông

n. phr

Higher education

//ˈhaɪ.ər ˌɛdʒ.əˈkeɪ.ʃən//

Giáo dục đại học

n

History

//ˈhɪs.tər.i//

Môn lịch sử

n

Homework

//ˈhoʊm.wɜːrk//

Bài tập về nhà

n

Lecture

//ˈlɛk.tʃər//

Bài giảng, bài thuyết trình