Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

airport

/ˈeəpɔːt/

sân bay

noun

Station

//ˈsteɪʃən//

ga

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

noun

shuttle bus

/ˈʃʌtl bʌs/

xe buýt đưa đón

n

Traffic

//ˈtræfɪk//

giao thông

noun

Corner

//ˈkɔːrnər//

góc

noun

cost

/kɒst/

giá

n

Cheap

//tʃiːp//

rẻ

adjective

relieved

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm