Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

phrasal v

Check out

//ˈtʃɛk aʊt//

trả phòng

noun

key card

/kiː kɑːd/

thẻ từ

n

Bill

//bɪl//

hóa đơn

n

Receipt

//rɪˈsiːt//

biên lai

noun

minibar

/ˈmɪnɪbɑː/

tủ lạnh mini

n. phr

Credit card

//ˈkrɛdɪt kɑrd//

thẻ tín dụng

noun

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

va li

noun

Taxi

//ˈtæksi//

taxi

phrase

safe journey

/seɪf ˈʤɜːni/

thượng lộ bình an