Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Pharmacy

//ˈfɑː.mə.si//

hiệu thuốc

n

Headache

//ˈhɛdeɪk//

đau đầu

noun

painkiller

/ˈpeɪnˌkɪlə/

thuốc giảm đau

noun

paracetamol

/ˌpærəˈsiːtəmɒl/

paracetamol

noun

tablet

/ˈtæblɪt/

viên thuốc; tấm bảng

noun

pharmacist

/ˈfɑːməsɪst/

dược sĩ

noun

Medicine

//ˈmed.ɪ.sən//

thuốc

noun

Corner

//ˈkɔːrnər//

góc

noun

coffee shop

/ˈkɒfi ʃɒp/

quán cà phê

phrase

get well

/gɛt wɛl/

mau khỏi