Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Passport

/ˈpæs.pɔːrt/

hộ chiếu

n

Luggage

//ˈlʌɡ.ɪdʒ//

hành lý

noun

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

va li

noun

information desk

/ˌɪnfəˈmeɪʃən dɛsk/

bàn hướng dẫn

noun

Lost and Found

/lɒst ænd faʊnd/

Phòng thất lạc đồ / Nơi trả lại đồ thất lạc

noun

embassy

/ˈɛmbəsi/

đại sứ quán

noun

form

/fɔːm/

mẫu đơn

noun

flight number

/flaɪt ˈnʌmbə/

số hiệu chuyến bay

noun

Police

//pəˈliːs//

cảnh sát

noun

Instructions

//ɪnˈstrʌk.ʃənz//

hướng dẫn