Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Bill

//bɪl//

hóa đơn

noun, verb

Change

//tʃeɪndʒ//

thay đổi (verb), sự thay đổi (noun), tiền lẻ (noun)

n

Cashier

//kæʃˈɪər//

thu ngân

verb

suggest

/səˈdʒest/

đề nghị

verb

agree

/əˈgriː/

đồng ý

adjective

relieved

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm

n

Note

//noʊt//

nốt nhạc

adj

Total

//ˈtəʊ.təl//

tổng cộng

noun

coffee shop

/ˈkɒfi ʃɒp/

quán cà phê

noun

bottle of water

/ˈbɒtl əv ˈwɔːtə/

chai nước