Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

festival

//ˈfɛstɪvəl//

lễ hội

noun

parade

/pəˈreɪd/

cuộc diễu hành

n

Lantern

//ˈlæn.tən//

đèn lồng

noun

decoration

/ˌdɛkəˈreɪʃən/

sự trang trí, đồ trang trí

noun, adjective, verb

square

/skweə/

hình vuông; quảng trường; bình phương; giải quyết

verb

welcome

/ˈwɛlkəm/

chào đón

adjective

traditional

/trəˈdɪʃənl/

truyền thống

n. phr

Food stall

//fuːd stɔːl//

quầy bán đồ ăn

n

Evening

//ˈiːnɪŋ//

buổi tối

noun

memory

/ˈmɛməri/

ký ức