Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

Photo

//ˈfoʊtoʊ//

ảnh

noun

selfie

/ˈsɛlfi/

ảnh tự sướng

noun

camera

/ˈkæmrə/

máy ảnh

n

Tourist

//ˈtʊə.rɪst//

khách du lịch

adjective

horizontal

/ˌhɒrɪˈzɒntl/

nằm ngang

adjective

vertical

/ˈvɜːtɪkl/

thẳng đứng

phrase

excuse me

/ɪkˈskjuːz miː/

Xin lỗi

adjective

Perfect

//ˈpɜːrfɪkt//

hoàn hảo

n

Trip

//trɪp//

chuyến đi

verb

enjoy

/ɪnˈdʒɔɪ/

thích