Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

rental

/ˈrɛntl/

tiền thuê

noun

motorbike

/ˈməʊtəbaɪk/

xe máy

noun

bicycle

/ˈbaɪsɪkl/

xe đạp

noun

helmet

/ˈhɛlmɪt/

mũ bảo hiểm

noun

public bus

/ˈpʌblɪk bʌs/

xe buýt công cộng

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

noun

Station

//ˈsteɪʃən//

ga

n

Cheap

//tʃiːp//

rẻ

noun

convenience

/kənˈviːnjəns/

sự tiện lợi

verb

Explore

//ɪkˈsplɔːr//

khám phá, tìm hiểu