Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

noun, verb

Tour

//tʊər//

chuyến du lịch, đi du lịch

noun

agency

/ˈeɪdʒənsi/

cơ quan; đại lý; tác nhân

n

Staff

//stæf//

nhân viên

noun

temple

/ˈtɛmpl/

đền

noun

departure

/dɪˈpɑːʧə/

sự khởi hành

noun

entrance

/ˈɛntrəns/

lối vào

verb

transport

/ˈtrænspɔːt/

vận chuyển

verb

guide

/gaɪd/

hướng dẫn

n. phr

Credit card

//ˈkrɛdɪt kɑrd//

thẻ tín dụng