Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

noun

housekeeping

/ˈhaʊskiːpɪŋ/

công việc nhà

n

Luggage

//ˈlʌɡ.ɪdʒ//

hành lý

n. phr

Air conditioner

//ˈeə kənˌdɪʃ.ən.ər//

máy điều hòa

adjective

Available

//əˈveɪləbl//

có sẵn

noun, verb

Support

//səˈpɔːrt//

ủng hộ, hỗ trợ

adjective

Clean

//kliːn//

sạch

noun

trash

/træʃ/

rác

noun

Problem

//ˈprɒbləm//

vấn đề

verb

Move

//muːv//

chuyển