Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

amenities

/əˈmɛnɪtiz/

tiện nghi

n

Reception

//rɪˈsɛp.ʃən//

quầy lễ tân

noun

Gym

//dʒɪm//

phòng tập thể dục

noun

swimming pool

/ˈswɪmɪŋ puːl/

hồ bơi

noun

rooftop

/ˈruːftɒp/

mái nhà

noun

Wi-Fi

//ˈwaɪfaɪ//

Wi-Fi

noun

password

/ˈpɑːswɜːd/

mật khẩu

noun

key card

/kiː kɑːd/

thẻ từ

n

Breakfast

//ˈbrɛk.fəst//

bữa sáng

n

Restaurant

//ˈrɛs.tə.rɒnt//

nhà hàng