Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

noun

boarding gate

/ˈbɔːdɪŋ geɪt/

cổng lên máy bay

noun

check-in counter

/ˈʧɛk ɪn ˈkaʊntə/

quầy làm thủ tục

noun

departure hall

/dɪˈpɑːʧə hɔːl/

phòng chờ khởi hành

noun

boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

thẻ lên máy bay

noun

corridor

/ˈkɒrɪdɔː/

hành lang

noun

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

va li

n

Staff

//stæf//

nhân viên

n

Passenger

//ˈpæsɪndʒər//

hành khách

noun

direction

/dəˈrɛkʃən/

hướng

adjective

relieved

/rɪˈliːvd/

nhẹ nhõm