Từ vựng

Học từ vựng qua Flashcard - Ghi nhớ nhanh và hiệu quả.

n

Check-in

//ˈtʃɛk.ɪn//

làm thủ tục

noun

Passport

/ˈpæs.pɔːrt/

hộ chiếu

n

Ticket

//ˈtɪk.ɪt//

noun

suitcase

/ˈsuːtkeɪs/

va li

n

Luggage

//ˈlʌɡ.ɪdʒ//

hành lý

noun

boarding pass

/ˈbɔːdɪŋ pɑːs/

thẻ lên máy bay

noun

baggage tag

/ˈbægɪʤ tæg/

thẻ hành lý

n

Scale

//skeɪl//

cân

noun

limit

/ˈlɪmɪt/

giới hạn

noun

security check

/sɪˈkjʊərəti ʧɛk/

kiểm tra an ninh